rescuer

[Mỹ]/'reskjuə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cứu rỗi; ai đó cứu giúp hoặc cứu sống người khác.
Word Forms
số nhiềurescuers

Câu ví dụ

rescuers clawed away rubble with their bare hands.

Những người cứu hộ đã dùng tay không đào bới đống gạch vụn.

Rescuers battled against torrential rain and high winds.

Những người cứu hộ đã chiến đấu chống lại mưa lớn và gió mạnh.

Rescuers pulled the child from the river,and she was given artificial respiration.

Những người cứu hộ đã kéo đứa trẻ ra khỏi sông, và cô bé đã được hỗ trợ hô hấp nhân tạo.

The rescuer saved the drowning swimmer.

Người cứu hộ đã cứu người bơi bị đuối.

The rescuer rushed to the scene of the accident to help the injured.

Người cứu hộ nhanh chóng đến hiện trường tai nạn để giúp đỡ những người bị thương.

The rescuer provided first aid to the victims of the earthquake.

Người cứu hộ đã cung cấp sơ cứu cho các nạn nhân của trận động đất.

The rescuer carried the injured hiker to safety.

Người cứu hộ đã đưa người leo núi bị thương đến nơi an toàn.

The rescuer worked tirelessly to locate the missing child.

Người cứu hộ đã làm việc không mệt mỏi để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.

The rescuer used a helicopter to airlift the stranded climbers.

Người cứu hộ đã sử dụng trực thăng để đưa những người leo núi bị mắc kẹt lên.

The rescuer administered CPR to the unconscious victim.

Người cứu hộ đã thực hiện hồi sinh tim phổi (CPR) cho nạn nhân bất tỉnh.

The rescuer braved the storm to rescue the stranded sailors.

Người cứu hộ đã đối mặt với cơn bão để cứu những thủy thủ bị mắc kẹt.

The rescuer comforted the frightened survivors of the fire.

Người cứu hộ đã an ủi những người sống sót sau hỏa hoạn sợ hãi.

The rescuer coordinated with other teams to search for the missing hikers.

Người cứu hộ đã phối hợp với các đội khác để tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay