social links
liên kết mạng xã hội
hyperlinks
siêu liên kết
external links
liên kết bên ngoài
internal links
liên kết nội bộ
backlinks
liên kết ngược
link building
xây dựng liên kết
affiliate links
liên kết tiếp thị liên kết
link sharing
chia sẻ liên kết
link exchange
trao đổi liên kết
links page
trang liên kết
she shared several links to interesting articles.
Cô ấy đã chia sẻ nhiều liên kết đến các bài viết thú vị.
the website has broken links that need to be fixed.
Trang web có các liên kết bị hỏng cần được sửa.
he provided links to the sources used in his research.
Anh ấy đã cung cấp các liên kết đến các nguồn được sử dụng trong nghiên cứu của mình.
there are many links between diet and health.
Có rất nhiều liên kết giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
we need to create links to improve our seo.
Chúng ta cần tạo các liên kết để cải thiện SEO của chúng ta.
the teacher provided links for further reading.
Giáo viên đã cung cấp các liên kết để đọc thêm.
check the links in the email before clicking.
Hãy kiểm tra các liên kết trong email trước khi nhấp.
social media links are essential for networking.
Các liên kết mạng xã hội rất quan trọng cho việc kết nối.
she follows several links to find the information she needs.
Cô ấy theo dõi nhiều liên kết để tìm thông tin mà cô ấy cần.
there are links available for downloading the software.
Có các liên kết có sẵn để tải xuống phần mềm.
social links
liên kết mạng xã hội
hyperlinks
siêu liên kết
external links
liên kết bên ngoài
internal links
liên kết nội bộ
backlinks
liên kết ngược
link building
xây dựng liên kết
affiliate links
liên kết tiếp thị liên kết
link sharing
chia sẻ liên kết
link exchange
trao đổi liên kết
links page
trang liên kết
she shared several links to interesting articles.
Cô ấy đã chia sẻ nhiều liên kết đến các bài viết thú vị.
the website has broken links that need to be fixed.
Trang web có các liên kết bị hỏng cần được sửa.
he provided links to the sources used in his research.
Anh ấy đã cung cấp các liên kết đến các nguồn được sử dụng trong nghiên cứu của mình.
there are many links between diet and health.
Có rất nhiều liên kết giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
we need to create links to improve our seo.
Chúng ta cần tạo các liên kết để cải thiện SEO của chúng ta.
the teacher provided links for further reading.
Giáo viên đã cung cấp các liên kết để đọc thêm.
check the links in the email before clicking.
Hãy kiểm tra các liên kết trong email trước khi nhấp.
social media links are essential for networking.
Các liên kết mạng xã hội rất quan trọng cho việc kết nối.
she follows several links to find the information she needs.
Cô ấy theo dõi nhiều liên kết để tìm thông tin mà cô ấy cần.
there are links available for downloading the software.
Có các liên kết có sẵn để tải xuống phần mềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay