lionhearted leader
nhà lãnh đạo quả cảm
lionhearted spirit
tinh thần quả cảm
lionhearted warrior
chiến binh quả cảm
lionhearted act
hành động quả cảm
lionhearted courage
tinh thần dũng cảm
lionhearted resolve
quyết tâm quả cảm
lionhearted heart
trái tim quả cảm
lionhearted individual
cá nhân quả cảm
lionhearted attitude
thái độ quả cảm
lionhearted friend
người bạn quả cảm
she was known for her lionhearted courage in the face of danger.
Cô ấy nổi tiếng với lòng dũng cảm quả cảm của mình khi đối mặt với nguy hiểm.
the lionhearted leader inspired his team to overcome challenges.
Nhà lãnh đạo quả cảm đã truyền cảm hứng cho đội của mình vượt qua những thử thách.
his lionhearted spirit shone through during the tough times.
Tinh thần quả cảm của anh ấy đã tỏa sáng trong những thời điểm khó khăn.
they admired her lionhearted determination to fight for justice.
Họ ngưỡng mộ sự quyết tâm quả cảm của cô ấy để đấu tranh cho công lý.
a lionhearted person never backs down from a fight.
Một người quả cảm không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến.
his lionhearted actions during the crisis saved many lives.
Những hành động quả cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu nhiều mạng sống.
the lionhearted soldiers defended their country with honor.
Những người lính quả cảm đã bảo vệ đất nước của họ bằng danh dự.
she faced her fears with a lionhearted resolve.
Cô ấy đối mặt với nỗi sợ hãi của mình với một quyết tâm quả cảm.
his lionhearted nature made him a natural leader.
Tính cách quả cảm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the lionhearted volunteers risked their lives to help others.
Những tình nguyện viên quả cảm đã mạo hiểm tính mạng để giúp đỡ người khác.
lionhearted leader
nhà lãnh đạo quả cảm
lionhearted spirit
tinh thần quả cảm
lionhearted warrior
chiến binh quả cảm
lionhearted act
hành động quả cảm
lionhearted courage
tinh thần dũng cảm
lionhearted resolve
quyết tâm quả cảm
lionhearted heart
trái tim quả cảm
lionhearted individual
cá nhân quả cảm
lionhearted attitude
thái độ quả cảm
lionhearted friend
người bạn quả cảm
she was known for her lionhearted courage in the face of danger.
Cô ấy nổi tiếng với lòng dũng cảm quả cảm của mình khi đối mặt với nguy hiểm.
the lionhearted leader inspired his team to overcome challenges.
Nhà lãnh đạo quả cảm đã truyền cảm hứng cho đội của mình vượt qua những thử thách.
his lionhearted spirit shone through during the tough times.
Tinh thần quả cảm của anh ấy đã tỏa sáng trong những thời điểm khó khăn.
they admired her lionhearted determination to fight for justice.
Họ ngưỡng mộ sự quyết tâm quả cảm của cô ấy để đấu tranh cho công lý.
a lionhearted person never backs down from a fight.
Một người quả cảm không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến.
his lionhearted actions during the crisis saved many lives.
Những hành động quả cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu nhiều mạng sống.
the lionhearted soldiers defended their country with honor.
Những người lính quả cảm đã bảo vệ đất nước của họ bằng danh dự.
she faced her fears with a lionhearted resolve.
Cô ấy đối mặt với nỗi sợ hãi của mình với một quyết tâm quả cảm.
his lionhearted nature made him a natural leader.
Tính cách quả cảm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the lionhearted volunteers risked their lives to help others.
Những tình nguyện viên quả cảm đã mạo hiểm tính mạng để giúp đỡ người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay