address audiences
xử lý khán giả
engage audiences
tương tác với khán giả
target audiences
nhắm mục tiêu khán giả
reach diverse audiences
tiếp cận nhiều đối tượng khán giả
speak to audiences
nói chuyện với khán giả
captivate audiences
thu hút khán giả
appeal to audiences
gây được sự chú ý với khán giả
understand audiences
hiểu khán giả
grow audiences
mở rộng khán giả
cultivate audiences
nuôi dưỡng khán giả
audiences often appreciate a good storyline.
Khán giả thường đánh giá cao một cốt truyện hay.
many audiences were captivated by the performance.
Nhiều khán giả đã bị cuốn hút bởi màn trình diễn.
the film received positive feedback from audiences.
Bộ phim đã nhận được phản hồi tích cực từ khán giả.
audiences can connect with the characters emotionally.
Khán giả có thể kết nối với các nhân vật về mặt cảm xúc.
live performances engage audiences in unique ways.
Các buổi biểu diễn trực tiếp thu hút khán giả theo những cách độc đáo.
audiences expect high-quality production values.
Khán giả mong đợi những giá trị sản xuất cao cấp.
the documentary aims to educate audiences about climate change.
Nhật ký ghi lại sự thật hướng đến việc giáo dục khán giả về biến đổi khí hậu.
audiences often discuss their favorite scenes after the show.
Khán giả thường thảo luận về những cảnh yêu thích của họ sau buổi biểu diễn.
understanding audience preferences is crucial for success.
Hiểu rõ sở thích của khán giả là điều quan trọng để thành công.
audiences were left in suspense until the very end.
Khán giả đã bị bỏ lại trong trạng thái hồi hộp cho đến phút cuối cùng.
address audiences
xử lý khán giả
engage audiences
tương tác với khán giả
target audiences
nhắm mục tiêu khán giả
reach diverse audiences
tiếp cận nhiều đối tượng khán giả
speak to audiences
nói chuyện với khán giả
captivate audiences
thu hút khán giả
appeal to audiences
gây được sự chú ý với khán giả
understand audiences
hiểu khán giả
grow audiences
mở rộng khán giả
cultivate audiences
nuôi dưỡng khán giả
audiences often appreciate a good storyline.
Khán giả thường đánh giá cao một cốt truyện hay.
many audiences were captivated by the performance.
Nhiều khán giả đã bị cuốn hút bởi màn trình diễn.
the film received positive feedback from audiences.
Bộ phim đã nhận được phản hồi tích cực từ khán giả.
audiences can connect with the characters emotionally.
Khán giả có thể kết nối với các nhân vật về mặt cảm xúc.
live performances engage audiences in unique ways.
Các buổi biểu diễn trực tiếp thu hút khán giả theo những cách độc đáo.
audiences expect high-quality production values.
Khán giả mong đợi những giá trị sản xuất cao cấp.
the documentary aims to educate audiences about climate change.
Nhật ký ghi lại sự thật hướng đến việc giáo dục khán giả về biến đổi khí hậu.
audiences often discuss their favorite scenes after the show.
Khán giả thường thảo luận về những cảnh yêu thích của họ sau buổi biểu diễn.
understanding audience preferences is crucial for success.
Hiểu rõ sở thích của khán giả là điều quan trọng để thành công.
audiences were left in suspense until the very end.
Khán giả đã bị bỏ lại trong trạng thái hồi hộp cho đến phút cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay