suing

[Mỹ]/[ˈsjuːɪŋ]/
[Anh]/[ˈsjuːɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Mang ai đó ra tòa; khởi kiện ai đó; truy tố hoặc kiện tụng ai đó.
v. (bị động) Bị đưa ra hành động pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

suing someone

Kiện người khác

being sued

Đang bị kiện

suing for damages

Kiện đòi bồi thường

successfully suing

Kiện thành công

suing the company

Kiện công ty

after suing

Sau khi kiện

suing parties

Các bên kiện

suing now

Kiện ngay bây giờ

suing them

Kiện họ

sued already

Đã bị kiện rồi

Câu ví dụ

the company is suing the former employee for breach of contract.

Doanh nghiệp đang kiện nhân viên cũ vì vi phạm hợp đồng.

he is suing the newspaper for libel and defamation.

Ông ấy đang kiện tờ báo vì vu khống và bôi nhọ.

they are suing the manufacturer over a defective product.

Họ đang kiện nhà sản xuất vì sản phẩm có lỗi.

the plaintiff is suing for personal injury damages.

Người nguyên告诉 đang kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại về người.

the government is suing the corporation for environmental violations.

Chính phủ đang kiện công ty vì vi phạm môi trường.

she is suing her landlord for failing to maintain the property.

Cô ấy đang kiện chủ nhà vì không bảo trì tài sản.

the investors are suing the firm for fraud and misrepresentation.

Các nhà đầu tư đang kiện công ty vì gian lận và sai lệch thông tin.

he is suing the airline for lost luggage and emotional distress.

Ông ấy đang kiện hãng hàng không vì mất hành lý và gây tổn thương tinh thần.

the union is suing the employer over unfair labor practices.

Hiệp hội đang kiện người sử dụng lao động vì hành vi lao động bất công.

they are suing for copyright infringement and intellectual property theft.

Họ đang kiện vì vi phạm bản quyền và trộm cắp tài sản trí tuệ.

the victim is suing for damages and punitive compensation.

Nạn nhân đang kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại và bồi thường hình sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay