litigators

[Mỹ]/[ˈlɪtɪɡeɪtəz]/
[Anh]/[ˈlɪtɪɡeɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người khởi kiện hoặc bảo vệ một vụ kiện; một người kiện tụng; Một luật sư chuyên về tranh chấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

hiring litigators

Tuyển dụng các luật sư tranh tụng

experienced litigators

Các luật sư tranh tụng có kinh nghiệm

litigators specialize

Luật sư tranh tụng chuyên môn hóa

are litigators

Là các luật sư tranh tụng

litigator fees

Phí của luật sư tranh tụng

litigator’s role

Vai trò của luật sư tranh tụng

becoming litigators

Trở thành các luật sư tranh tụng

litigators argue

Các luật sư tranh tụng tranh luận

top litigators

Các luật sư tranh tụng hàng đầu

Câu ví dụ

the experienced litigators prepared meticulously for the trial.

Các luật sư tranh tụng có kinh nghiệm đã chuẩn bị chu đáo cho phiên tòa.

our firm employs skilled litigators specializing in corporate law.

Công ty chúng tôi thuê các luật sư tranh tụng có kỹ năng chuyên về luật doanh nghiệp.

the opposing litigators presented a strong defense strategy.

Các luật sư tranh tụng bên kia đã trình bày một chiến lược phòng thủ mạnh mẽ.

seasoned litigators often excel in high-stakes cases.

Các luật sư tranh tụng có kinh nghiệm thường tỏa sáng trong các vụ việc có stakes cao.

the litigators conducted extensive discovery before filing the lawsuit.

Các luật sư tranh tụng đã tiến hành khám phá kỹ lưỡng trước khi nộp đơn kiện.

we hired aggressive litigators to represent our client's interests.

Chúng tôi thuê các luật sư tranh tụng có phong cách mạnh mẽ để đại diện cho lợi ích của khách hàng.

the litigators cross-examined witnesses effectively during the proceedings.

Các luật sư tranh tụng đã thẩm vấn nhân chứng hiệu quả trong quá trình xét xử.

the firm's top litigators secured a favorable settlement for the client.

Các luật sư tranh tụng hàng đầu của công ty đã đạt được một thỏa thuận thuận lợi cho khách hàng.

young litigators often gain valuable experience through mentorship programs.

Các luật sư tranh tụng trẻ thường tích lũy được kinh nghiệm quý báu thông qua các chương trình hướng dẫn.

the litigators researched case law thoroughly to support their arguments.

Các luật sư tranh tụng đã nghiên cứu kỹ luật lệ các vụ án để hỗ trợ lập luận của họ.

successful litigators possess strong analytical and communication skills.

Các luật sư tranh tụng thành công thường có kỹ năng phân tích và giao tiếp mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay