clinical trials
các thử nghiệm lâm sàng
trials and errors
thử và sai
face trials
đối mặt với thử thách
trials begin
các thử nghiệm bắt đầu
trials end
các thử nghiệm kết thúc
trials continue
các thử nghiệm tiếp tục
rigorous trials
các thử nghiệm nghiêm ngặt
human trials
các thử nghiệm trên người
trials revealed
các thử nghiệm cho thấy
ongoing trials
các thử nghiệm đang diễn ra
the clinical trials showed promising results for the new drug.
Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với loại thuốc mới.
we faced numerous trials and tribulations during the project.
Chúng tôi đã phải đối mặt với vô số thử thách và khó khăn trong suốt dự án.
the athlete underwent rigorous training trials to prepare for the olympics.
Vận động viên đã trải qua các thử nghiệm huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho Olympic.
the company is conducting field trials of the new agricultural product.
Công ty đang tiến hành các thử nghiệm thực địa của sản phẩm nông nghiệp mới.
the legal team prepared for the upcoming trials with meticulous detail.
Đội ngũ pháp lý đã chuẩn bị cho các phiên tòa sắp tới với sự tỉ mỉ.
the research team designed several trials to test the hypothesis.
Đội nghiên cứu đã thiết kế một số thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
the defendant expressed anxiety about the upcoming court trials.
Bị cáo bày tỏ sự lo lắng về các phiên tòa sắp tới.
the software company ran beta trials to identify bugs and improve performance.
Công ty phần mềm đã chạy các thử nghiệm beta để xác định lỗi và cải thiện hiệu suất.
the scientist meticulously documented the results of each trial.
Nhà khoa học đã tỉ mỉ ghi lại kết quả của từng thử nghiệm.
the team persevered through difficult trials to achieve their goal.
Đội ngũ đã kiên trì vượt qua những thử thách khó khăn để đạt được mục tiêu của họ.
the product underwent extensive trials before being released to the public.
Sản phẩm đã trải qua các thử nghiệm rộng rãi trước khi được phát hành cho công chúng.
clinical trials
các thử nghiệm lâm sàng
trials and errors
thử và sai
face trials
đối mặt với thử thách
trials begin
các thử nghiệm bắt đầu
trials end
các thử nghiệm kết thúc
trials continue
các thử nghiệm tiếp tục
rigorous trials
các thử nghiệm nghiêm ngặt
human trials
các thử nghiệm trên người
trials revealed
các thử nghiệm cho thấy
ongoing trials
các thử nghiệm đang diễn ra
the clinical trials showed promising results for the new drug.
Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với loại thuốc mới.
we faced numerous trials and tribulations during the project.
Chúng tôi đã phải đối mặt với vô số thử thách và khó khăn trong suốt dự án.
the athlete underwent rigorous training trials to prepare for the olympics.
Vận động viên đã trải qua các thử nghiệm huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho Olympic.
the company is conducting field trials of the new agricultural product.
Công ty đang tiến hành các thử nghiệm thực địa của sản phẩm nông nghiệp mới.
the legal team prepared for the upcoming trials with meticulous detail.
Đội ngũ pháp lý đã chuẩn bị cho các phiên tòa sắp tới với sự tỉ mỉ.
the research team designed several trials to test the hypothesis.
Đội nghiên cứu đã thiết kế một số thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
the defendant expressed anxiety about the upcoming court trials.
Bị cáo bày tỏ sự lo lắng về các phiên tòa sắp tới.
the software company ran beta trials to identify bugs and improve performance.
Công ty phần mềm đã chạy các thử nghiệm beta để xác định lỗi và cải thiện hiệu suất.
the scientist meticulously documented the results of each trial.
Nhà khoa học đã tỉ mỉ ghi lại kết quả của từng thử nghiệm.
the team persevered through difficult trials to achieve their goal.
Đội ngũ đã kiên trì vượt qua những thử thách khó khăn để đạt được mục tiêu của họ.
the product underwent extensive trials before being released to the public.
Sản phẩm đã trải qua các thử nghiệm rộng rãi trước khi được phát hành cho công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay