liver-bile

[Mỹ]/[ˈlɪvə baɪl]/
[Anh]/[ˈlɪvər baɪl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạ dày sản xuất ra mật; Dũng cảm; sự kiên cường; sự dũng cảm; Tinh thần hoặc quyết tâm của một người.

Cụm từ & Cách kết hợp

liver-bile pain

đau gan-mật

liver-bile function

chức năng gan-mật

protect liver-bile

bảo vệ gan-mật

liver-bile cleanse

làm sạch gan-mật

liver-bile support

hỗ trợ gan-mật

liver-bile health

sức khỏe gan-mật

liver-bile detox

thải độc gan-mật

liver-bile herbs

thảo dược gan-mật

liver-bile disease

bệnh gan-mật

liver-bile problems

vấn đề gan-mật

Câu ví dụ

the doctor ordered a liver-bile duct ultrasound to check for blockages.

Bác sĩ đã chỉ định siêu âm ống mật gan để kiểm tra xem có tắc nghẽn không.

liver-bile production is vital for digestion and nutrient absorption.

Sản xuất mật gan là rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.

excessive alcohol consumption can damage the liver and impair bile production.

Việc uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho gan và làm suy giảm sản xuất mật.

liver-bile reflux can cause heartburn and esophageal irritation.

Trào ngược mật gan có thể gây ra chứng ợ chua và kích ứng thực quản.

the patient underwent surgery to remove a stone from the liver-bile duct.

Bệnh nhân đã phẫu thuật để loại bỏ một viên sỏi từ ống mật gan.

liver-bile flow is essential for fat emulsification and absorption.

Dòng chảy mật gan là rất cần thiết cho việc nhũ hóa và hấp thụ chất béo.

inflammation of the liver and bile ducts can lead to serious complications.

Viêm gan và ống mật có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

a healthy liver-bile system is crucial for overall well-being.

Một hệ thống gan-mật khỏe mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

liver-bile stones can obstruct the flow of bile and cause pain.

Đá gan-mật có thể cản trở dòng chảy của mật và gây đau.

the biopsy revealed abnormalities in the liver and bile ducts.

Kết quả sinh thiết đã phát hiện ra các bất thường ở gan và ống mật.

medications can sometimes affect liver-bile function and require monitoring.

Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng gan-mật và cần được theo dõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay