the locatability of the package depends on gps signal strength.
Tính định vị của gói hàng phụ thuộc vào cường độ tín hiệu GPS.
improved locatability allows emergency services to respond faster.
Tính định vị được cải thiện giúp các dịch vụ khẩn cấp phản ứng nhanh hơn.
the new system enhances the locatability of lost devices.
Hệ thống mới cải thiện tính định vị của các thiết bị bị mất.
low locatability in urban areas causes navigation problems.
Tính định vị kém trong khu vực đô thị gây ra vấn đề định hướng.
manufacturers are focusing on increasing the locatability of their products.
Các nhà sản xuất đang tập trung vào việc tăng tính định vị của sản phẩm của họ.
the locatability feature helps parents track children easily.
Tính năng định vị giúp phụ huynh theo dõi con cái dễ dàng hơn.
security concerns arise when locatability can be disabled.
Các mối lo ngại về an ninh phát sinh khi tính định vị có thể bị tắt.
the locatability requirement is mandatory for all new vehicles.
Yêu cầu về tính định vị là bắt buộc đối với tất cả các phương tiện mới.
remote areas often have poor locatability due to limited coverage.
Các khu vực hẻo lánh thường có tính định vị kém do phạm vi phủ sóng hạn chế.
users can adjust the locatability settings on their devices.
Người dùng có thể điều chỉnh cài đặt định vị trên thiết bị của họ.
the locatability factor plays a crucial role in asset management.
Yếu tố định vị đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài sản.
researchers are studying methods to improve locatability in buildings.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện tính định vị trong các tòa nhà.
the locatability of the package depends on gps signal strength.
Tính định vị của gói hàng phụ thuộc vào cường độ tín hiệu GPS.
improved locatability allows emergency services to respond faster.
Tính định vị được cải thiện giúp các dịch vụ khẩn cấp phản ứng nhanh hơn.
the new system enhances the locatability of lost devices.
Hệ thống mới cải thiện tính định vị của các thiết bị bị mất.
low locatability in urban areas causes navigation problems.
Tính định vị kém trong khu vực đô thị gây ra vấn đề định hướng.
manufacturers are focusing on increasing the locatability of their products.
Các nhà sản xuất đang tập trung vào việc tăng tính định vị của sản phẩm của họ.
the locatability feature helps parents track children easily.
Tính năng định vị giúp phụ huynh theo dõi con cái dễ dàng hơn.
security concerns arise when locatability can be disabled.
Các mối lo ngại về an ninh phát sinh khi tính định vị có thể bị tắt.
the locatability requirement is mandatory for all new vehicles.
Yêu cầu về tính định vị là bắt buộc đối với tất cả các phương tiện mới.
remote areas often have poor locatability due to limited coverage.
Các khu vực hẻo lánh thường có tính định vị kém do phạm vi phủ sóng hạn chế.
users can adjust the locatability settings on their devices.
Người dùng có thể điều chỉnh cài đặt định vị trên thiết bị của họ.
the locatability factor plays a crucial role in asset management.
Yếu tố định vị đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài sản.
researchers are studying methods to improve locatability in buildings.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện tính định vị trong các tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay