locative

[Mỹ]/ˈlɒkətɪv/
[Anh]/ˈloʊkətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trường hợp ngữ pháp chỉ vị trí; (danh từ, đại từ, và tính từ) trường hợp địa điểm
adj. liên quan đến vị trí hoặc địa điểm; được sử dụng trong trường hợp địa điểm
Word Forms
số nhiềulocatives

Cụm từ & Cách kết hợp

locative case

trường hợp vị trí

locative marker

dấu vị trí

locative relation

mối quan hệ vị trí

locative expression

biểu thức vị trí

locative adverb

trạng từ vị trí

locative function

chức năng vị trí

locative phrase

cụm từ vị trí

locative noun

danh từ vị trí

locative form

dạng vị trí

locative usage

sử dụng vị trí

Câu ví dụ

the locative case is essential in many languages.

trường hợp vị trí là điều cần thiết trong nhiều ngôn ngữ.

understanding locative expressions can improve your language skills.

hiểu các biểu thức vị trí có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

in english, locative phrases often indicate location.

trong tiếng anh, các cụm vị trí thường cho biết vị trí.

she used a locative preposition in her sentence.

cô ấy đã sử dụng một giới từ vị trí trong câu của mình.

locative markers help clarify the meaning of sentences.

các dấu vị trí giúp làm rõ ý nghĩa của câu.

he explained the concept of locative in linguistics.

anh ấy giải thích khái niệm vị trí trong ngôn học.

locative adverbs can enhance descriptive writing.

các trạng từ vị trí có thể nâng cao khả năng viết mô tả.

many languages have specific locative forms for places.

nhiều ngôn ngữ có các hình thức vị trí cụ thể cho các địa điểm.

the locative aspect of the verb changes its meaning.

khía cạnh vị trí của động từ làm thay đổi ý nghĩa của nó.

locative constructions are common in spatial descriptions.

các cấu trúc vị trí phổ biến trong các mô tả không gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay