lodgers

[Mỹ]/ˈlɒdʒəz/
[Anh]/ˈlɑːdʒərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thuê một phòng hoặc không gian trong nhà của người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

new lodgers

những người thuê mới

lodgers agreement

thỏa thuận thuê phòng

lodgers rights

quyền của người thuê phòng

lodgers fees

phí của người thuê phòng

lodgers rules

luật của người thuê phòng

shared lodgers

những người thuê chung

lodgers notice

thông báo cho người thuê phòng

temporary lodgers

những người thuê tạm thời

lodgers insurance

bảo hiểm cho người thuê phòng

Câu ví dụ

our lodgers are very quiet and respectful.

những vị khách của chúng tôi rất yên tĩnh và tôn trọng.

we have had some lovely lodgers this summer.

chúng tôi đã có một số vị khách tuyệt vời trong mùa hè này.

the lodgers shared the kitchen and living room.

những vị khách đã chia sẻ bếp và phòng khách.

it's important to screen lodgers before renting.

rất quan trọng để sàng lọc khách trước khi thuê.

some lodgers prefer a quiet environment.

một số vị khách thích một môi trường yên tĩnh.

we provide basic amenities for our lodgers.

chúng tôi cung cấp các tiện nghi cơ bản cho khách của chúng tôi.

our lodgers often leave positive reviews online.

những vị khách của chúng tôi thường để lại những đánh giá tích cực trực tuyến.

it's essential to communicate with your lodgers regularly.

cần thiết phải giao tiếp thường xuyên với khách của bạn.

some lodgers may have special requests.

một số vị khách có thể có những yêu cầu đặc biệt.

we ensure a safe environment for our lodgers.

chúng tôi đảm bảo một môi trường an toàn cho khách của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay