lolls

[Mỹ]/lɒlz/
[Anh]/lɑlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nằm, ngồi hoặc đứng một cách lười biếng hoặc thư giãn; để treo hoặc rủ xuống một cách lỏng lẻo (như với đầu hoặc lưỡi); để dành thời gian một cách lười biếng hoặc nhàn rỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

cat lolls

mèo nằm ườn

dog lolls

chó nằm ườn

child lolls

bé nằm ườn

friend lolls

bạn nằm ườn

sun lolls

mặt trời nằm ườn

cat lolls around

mèo nằm ườn xung quanh

dog lolls about

chó nằm ườn xung quanh

time lolls

thời gian trôi qua

life lolls

cuộc sống trôi qua

wind lolls

gió thổi

Câu ví dụ

the cat lolls in the sun, enjoying the warmth.

con mèo nằm dài dưới ánh nắng, tận hưởng sự ấm áp.

he lolls on the couch, watching tv all day.

anh ta nằm dài trên ghế sofa, xem TV cả ngày.

the dog lolls its tongue out after a long run.

con chó thè lưỡi ra sau một hồi chạy dài.

she lolls around the house, doing nothing.

cô ấy nằm dài quanh nhà, chẳng làm gì cả.

the baby lolls in the crib, peacefully sleeping.

em bé nằm dài trong cũi, ngủ say sưa.

on lazy sundays, he lolls in bed until noon.

những ngày Chủ nhật lười biếng, anh ta nằm dài trên giường cho đến trưa.

the rabbit lolls in the grass, enjoying the day.

con thỏ nằm dài trên cỏ, tận hưởng một ngày đẹp trời.

during summer, she lolls by the pool with a book.

mùa hè, cô ấy nằm dài bên hồ bơi với một cuốn sách.

the teenager lolls in his room, listening to music.

cậu thanh niên nằm dài trong phòng, nghe nhạc.

he lolls back in his chair, feeling relaxed.

anh ta ngả người ra sau trên ghế, cảm thấy thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay