long-distance call
cuộc gọi đường dài
long-distance relationship
mối quan hệ đường dài
long-distance runner
người chạy đường dài
long-distance travel
du lịch đường dài
long-distance flight
chuyến bay đường dài
long-distance communication
giao tiếp đường dài
long-distance hiking
leo núi đường dài
long-distance swimmer
người bơi đường dài
long-distance truck
xe tải đường dài
we often use long-distance running to improve our cardiovascular health.
Chúng tôi thường sử dụng chạy đường dài để cải thiện sức khỏe tim mạch của mình.
the long-distance relationship was challenging, but we made it work.
Mối quan hệ đường dài đầy thử thách, nhưng chúng tôi đã vượt qua được.
the company specializes in long-distance trucking of goods across the country.
Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa đường dài trên toàn quốc.
long-distance calls used to be very expensive.
Những cuộc gọi đường dài ngày xưa rất đắt.
she enjoys long-distance hiking in the mountains every summer.
Cô ấy thích đi bộ đường dài ở vùng núi vào mỗi mùa hè.
the new fiber optic cable will improve long-distance data transmission.
Cáp quang mới sẽ cải thiện truyền dữ liệu đường dài.
he is a skilled long-distance swimmer, capable of swimming for hours.
Anh ấy là một vận động viên bơi đường dài lành nghề, có khả năng bơi trong nhiều giờ.
the long-distance cyclist completed the race in under 12 hours.
Tay đua xe đạp đường dài đã hoàn thành cuộc đua trong vòng chưa đến 12 giờ.
we planned a long-distance road trip across europe.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ đường dài xuyên châu Âu.
the satellite provides long-distance communication services.
Vệ tinh cung cấp các dịch vụ liên lạc đường dài.
long-distance trains are a comfortable way to travel.
Tàu hỏa đường dài là một cách đi lại thoải mái.
long-distance call
cuộc gọi đường dài
long-distance relationship
mối quan hệ đường dài
long-distance runner
người chạy đường dài
long-distance travel
du lịch đường dài
long-distance flight
chuyến bay đường dài
long-distance communication
giao tiếp đường dài
long-distance hiking
leo núi đường dài
long-distance swimmer
người bơi đường dài
long-distance truck
xe tải đường dài
we often use long-distance running to improve our cardiovascular health.
Chúng tôi thường sử dụng chạy đường dài để cải thiện sức khỏe tim mạch của mình.
the long-distance relationship was challenging, but we made it work.
Mối quan hệ đường dài đầy thử thách, nhưng chúng tôi đã vượt qua được.
the company specializes in long-distance trucking of goods across the country.
Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa đường dài trên toàn quốc.
long-distance calls used to be very expensive.
Những cuộc gọi đường dài ngày xưa rất đắt.
she enjoys long-distance hiking in the mountains every summer.
Cô ấy thích đi bộ đường dài ở vùng núi vào mỗi mùa hè.
the new fiber optic cable will improve long-distance data transmission.
Cáp quang mới sẽ cải thiện truyền dữ liệu đường dài.
he is a skilled long-distance swimmer, capable of swimming for hours.
Anh ấy là một vận động viên bơi đường dài lành nghề, có khả năng bơi trong nhiều giờ.
the long-distance cyclist completed the race in under 12 hours.
Tay đua xe đạp đường dài đã hoàn thành cuộc đua trong vòng chưa đến 12 giờ.
we planned a long-distance road trip across europe.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ đường dài xuyên châu Âu.
the satellite provides long-distance communication services.
Vệ tinh cung cấp các dịch vụ liên lạc đường dài.
long-distance trains are a comfortable way to travel.
Tàu hỏa đường dài là một cách đi lại thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay