long-distance

[Mỹ]/ˌlɒŋˈdɪstəns/
[Anh]/ˌlɔːŋˈdɪstəns/

Dịch

adj. liên quan đến giao tiếp hoặc đi lại đường dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

long-distance call

cuộc gọi đường dài

long-distance relationship

mối quan hệ đường dài

long-distance runner

người chạy đường dài

long-distance travel

du lịch đường dài

long-distance flight

chuyến bay đường dài

long-distance communication

giao tiếp đường dài

long-distance hiking

leo núi đường dài

long-distance swimmer

người bơi đường dài

long-distance truck

xe tải đường dài

Câu ví dụ

we often use long-distance running to improve our cardiovascular health.

Chúng tôi thường sử dụng chạy đường dài để cải thiện sức khỏe tim mạch của mình.

the long-distance relationship was challenging, but we made it work.

Mối quan hệ đường dài đầy thử thách, nhưng chúng tôi đã vượt qua được.

the company specializes in long-distance trucking of goods across the country.

Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa đường dài trên toàn quốc.

long-distance calls used to be very expensive.

Những cuộc gọi đường dài ngày xưa rất đắt.

she enjoys long-distance hiking in the mountains every summer.

Cô ấy thích đi bộ đường dài ở vùng núi vào mỗi mùa hè.

the new fiber optic cable will improve long-distance data transmission.

Cáp quang mới sẽ cải thiện truyền dữ liệu đường dài.

he is a skilled long-distance swimmer, capable of swimming for hours.

Anh ấy là một vận động viên bơi đường dài lành nghề, có khả năng bơi trong nhiều giờ.

the long-distance cyclist completed the race in under 12 hours.

Tay đua xe đạp đường dài đã hoàn thành cuộc đua trong vòng chưa đến 12 giờ.

we planned a long-distance road trip across europe.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ đường dài xuyên châu Âu.

the satellite provides long-distance communication services.

Vệ tinh cung cấp các dịch vụ liên lạc đường dài.

long-distance trains are a comfortable way to travel.

Tàu hỏa đường dài là một cách đi lại thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay