long-range goals
mục tiêu dài hạn
long-range planning
lập kế hoạch dài hạn
long-range forecast
dự báo dài hạn
long-range impact
tác động dài hạn
long-range view
quan điểm dài hạn
long-range relationship
mối quan hệ dài hạn
long-range communication
giao tiếp dài hạn
long-range effects
tác động dài hạn
long-range strategy
chiến lược dài hạn
long-range project
dự án dài hạn
the long-range forecast predicts sunny weather for the weekend.
Dự báo dài hạn dự đoán thời tiết nắng đẹp vào cuối tuần.
our company is investing in long-range strategic planning.
Công ty của chúng tôi đang đầu tư vào quy hoạch chiến lược dài hạn.
the new missile system has a long-range targeting capability.
Hệ thống tên lửa mới có khả năng nhắm mục tiêu tầm xa.
we need to consider the long-range implications of this decision.
Chúng ta cần xem xét những tác động dài hạn của quyết định này.
the radio telescope is designed for long-range astronomical observations.
Kính thiên văn vô tuyến được thiết kế để quan sát thiên văn tầm xa.
the ship's long-range radar detected an approaching vessel.
Radar tầm xa của tàu đã phát hiện một tàu thuyền đang đến gần.
he is known for his long-range vision in business.
Anh ấy nổi tiếng với tầm nhìn chiến lược dài hạn trong kinh doanh.
the long-range goal is to increase market share by 10%.
Mục tiêu dài hạn là tăng thị phần thêm 10%.
the hikers carried enough supplies for a long-range trek.
Những người đi bộ đường dài đã mang đủ đồ dùng cho chuyến đi bộ đường dài dài ngày.
the study examined the long-range effects of early childhood education.
Nghiên cứu đã xem xét những tác động lâu dài của giáo dục mầm non.
the communication system provides long-range connectivity across the region.
Hệ thống liên lạc cung cấp khả năng kết nối tầm xa trên khắp khu vực.
long-range goals
mục tiêu dài hạn
long-range planning
lập kế hoạch dài hạn
long-range forecast
dự báo dài hạn
long-range impact
tác động dài hạn
long-range view
quan điểm dài hạn
long-range relationship
mối quan hệ dài hạn
long-range communication
giao tiếp dài hạn
long-range effects
tác động dài hạn
long-range strategy
chiến lược dài hạn
long-range project
dự án dài hạn
the long-range forecast predicts sunny weather for the weekend.
Dự báo dài hạn dự đoán thời tiết nắng đẹp vào cuối tuần.
our company is investing in long-range strategic planning.
Công ty của chúng tôi đang đầu tư vào quy hoạch chiến lược dài hạn.
the new missile system has a long-range targeting capability.
Hệ thống tên lửa mới có khả năng nhắm mục tiêu tầm xa.
we need to consider the long-range implications of this decision.
Chúng ta cần xem xét những tác động dài hạn của quyết định này.
the radio telescope is designed for long-range astronomical observations.
Kính thiên văn vô tuyến được thiết kế để quan sát thiên văn tầm xa.
the ship's long-range radar detected an approaching vessel.
Radar tầm xa của tàu đã phát hiện một tàu thuyền đang đến gần.
he is known for his long-range vision in business.
Anh ấy nổi tiếng với tầm nhìn chiến lược dài hạn trong kinh doanh.
the long-range goal is to increase market share by 10%.
Mục tiêu dài hạn là tăng thị phần thêm 10%.
the hikers carried enough supplies for a long-range trek.
Những người đi bộ đường dài đã mang đủ đồ dùng cho chuyến đi bộ đường dài dài ngày.
the study examined the long-range effects of early childhood education.
Nghiên cứu đã xem xét những tác động lâu dài của giáo dục mầm non.
the communication system provides long-range connectivity across the region.
Hệ thống liên lạc cung cấp khả năng kết nối tầm xa trên khắp khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay