longwinded

[Mỹ]/[ˈlɒŋ.wɪnd.ɪd]/
[Anh]/[ˈlɒŋ.wɪnd.ɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Phát biểu hoặc viết một cách dài dòng và phiền phức; dài dòng; quá dài dòng.
adv. Cuối cùng; một cách dài dòng.

Cụm từ & Cách kết hợp

longwinded speech

điều trần dài dòng

being longwinded

lời nói dài dòng

longwinded explanation

giải thích dài dòng

so longwinded

vậy mà dài dòng

avoid being longwinded

tránh nói dài dòng

was longwinded

đã dài dòng

longwinded account

kể lại dài dòng

remarkably longwinded

đáng ngạc nhiên dài dòng

longwinded manner

cách nói dài dòng

found longwinded

phát hiện ra dài dòng

Câu ví dụ

the speaker's longwinded introduction put the audience to sleep.

Đoạn giới thiệu dài dòng của diễn giả đã khiến khán giả ngủ gục.

i tried to keep my explanation concise, avoiding a longwinded account.

Tôi cố gắng giữ cho lời giải thích của mình ngắn gọn, tránh nói dài dòng.

his longwinded speeches are notorious for going over the allotted time.

Đoạn phát biểu dài dòng của anh ấy nổi tiếng vì thường vượt quá thời gian quy định.

she gave a longwinded presentation filled with unnecessary details.

Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình dài dòng đầy chi tiết không cần thiết.

let's avoid getting into a longwinded debate about the minor points.

Chúng ta nên tránh tranh luận dài dòng về những điểm nhỏ nhặt.

the lawyer's longwinded closing statement seemed to bore the jury.

Bài phát biểu kết thúc dài dòng của luật sư dường như khiến bồi thẩm nhàm chán.

i had to interrupt his longwinded story to move the conversation forward.

Tôi phải ngắt lời câu chuyện dài dòng của anh ấy để cuộc trò chuyện có thể tiếp tục.

the proposal was initially longwinded, but we streamlined it later.

Đề xuất ban đầu khá dài dòng, nhưng sau đó chúng ta đã làm cho nó ngắn gọn hơn.

despite being longwinded, his arguments were surprisingly persuasive.

Mặc dù dài dòng, lập luận của anh ấy lại đáng ngạc nhiên là thuyết phục.

we needed a brief summary, not a longwinded analysis of the situation.

Chúng ta cần một bản tóm tắt ngắn gọn, chứ không phải là một phân tích dài dòng về tình hình.

the contract was unnecessarily longwinded and difficult to understand.

Hợp đồng này không cần thiết lại dài dòng và khó hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay