avoid longwindedness
Tránh dài dòng
suffering from longwindedness
Chịu đựng sự dài dòng
despite longwindedness
Dù có sự dài dòng
showed longwindedness
Thể hiện sự dài dòng
excuse for longwindedness
Lý do cho sự dài dòng
prone to longwindedness
Dễ mắc phải sự dài dòng
criticized longwindedness
Tán thành sự dài dòng
end longwindedness
Kết thúc sự dài dòng
reducing longwindedness
Giảm bớt sự dài dòng
tolerance for longwindedness
Sự khoan dung với sự dài dòng
the speaker's longwindedness bored the audience.
Độ dài dòng của người nói đã làm cho khán giả cảm thấy nhàm chán.
we tried to politely discourage his longwindedness.
Chúng tôi đã cố gắng nhẹ nhàng ngăn cản sự dài dòng của anh ấy.
her longwindedness often derailed the meeting's progress.
Độ dài dòng của cô ấy thường làm chậm tiến trình cuộc họp.
despite our warnings, he continued with his usual longwindedness.
Dù chúng tôi đã cảnh báo, anh ấy vẫn tiếp tục với thói quen dài dòng của mình.
the report suffered from excessive detail and longwindedness.
Báo cáo bị ảnh hưởng bởi chi tiết quá mức và sự dài dòng.
he's known for his longwindedness and tendency to ramble.
Anh ấy nổi tiếng với sự dài dòng và xu hướng lan man.
the lawyer's longwindedness frustrated the jury.
Độ dài dòng của luật sư đã làm bực bội hội đồng bồi thẩm.
we appreciated a concise explanation, not his usual longwindedness.
Chúng tôi đánh giá cao một lời giải thích ngắn gọn, chứ không phải sự dài dòng như thường lệ của anh ấy.
the presentation was marred by unnecessary longwindedness.
Bài thuyết trình bị ảnh hưởng bởi sự dài dòng không cần thiết.
avoid the trap of longwindedness in your writing.
Hãy tránh bẫy của sự dài dòng trong viết lách của bạn.
his longwindedness made it difficult to understand his point.
Độ dài dòng của anh ấy khiến việc hiểu ý của anh ấy trở nên khó khăn.
avoid longwindedness
Tránh dài dòng
suffering from longwindedness
Chịu đựng sự dài dòng
despite longwindedness
Dù có sự dài dòng
showed longwindedness
Thể hiện sự dài dòng
excuse for longwindedness
Lý do cho sự dài dòng
prone to longwindedness
Dễ mắc phải sự dài dòng
criticized longwindedness
Tán thành sự dài dòng
end longwindedness
Kết thúc sự dài dòng
reducing longwindedness
Giảm bớt sự dài dòng
tolerance for longwindedness
Sự khoan dung với sự dài dòng
the speaker's longwindedness bored the audience.
Độ dài dòng của người nói đã làm cho khán giả cảm thấy nhàm chán.
we tried to politely discourage his longwindedness.
Chúng tôi đã cố gắng nhẹ nhàng ngăn cản sự dài dòng của anh ấy.
her longwindedness often derailed the meeting's progress.
Độ dài dòng của cô ấy thường làm chậm tiến trình cuộc họp.
despite our warnings, he continued with his usual longwindedness.
Dù chúng tôi đã cảnh báo, anh ấy vẫn tiếp tục với thói quen dài dòng của mình.
the report suffered from excessive detail and longwindedness.
Báo cáo bị ảnh hưởng bởi chi tiết quá mức và sự dài dòng.
he's known for his longwindedness and tendency to ramble.
Anh ấy nổi tiếng với sự dài dòng và xu hướng lan man.
the lawyer's longwindedness frustrated the jury.
Độ dài dòng của luật sư đã làm bực bội hội đồng bồi thẩm.
we appreciated a concise explanation, not his usual longwindedness.
Chúng tôi đánh giá cao một lời giải thích ngắn gọn, chứ không phải sự dài dòng như thường lệ của anh ấy.
the presentation was marred by unnecessary longwindedness.
Bài thuyết trình bị ảnh hưởng bởi sự dài dòng không cần thiết.
avoid the trap of longwindedness in your writing.
Hãy tránh bẫy của sự dài dòng trong viết lách của bạn.
his longwindedness made it difficult to understand his point.
Độ dài dòng của anh ấy khiến việc hiểu ý của anh ấy trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay