| số nhiều | lookalikes |
celebrity lookalike
người giống ngôi sao
doppelganger lookalike
người có ngoại hình giống nhau
perfect lookalike
bản sao hoàn hảo
identical lookalike
người giống hệt nhau
famous lookalike
người giống người nổi tiếng
realistic lookalike
người giống như thật
animated lookalike
người giống hoạt hình
lookalike contest
cuộc thi tìm người giống nhau
lookalike artist
nghệ sĩ tạo hình ảnh giống
lookalike figure
nhân vật giống
she found a lookalike of her favorite movie star.
Cô ấy đã tìm thấy một người có ngoại hình giống hệt ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.
they hired a lookalike for the event to entertain the guests.
Họ đã thuê một người có ngoại hình giống nhau cho sự kiện để giải trí cho khách.
the lookalike contest attracted many participants.
Cuộc thi tìm người có ngoại hình giống nhau đã thu hút nhiều người tham gia.
he was amazed at how much the lookalike resembled him.
Anh ấy rất ngạc nhiên về việc người có ngoại hình giống nhau giống anh ấy đến mức nào.
finding a lookalike can be quite challenging.
Việc tìm thấy một người có ngoại hình giống nhau có thể khá là thử thách.
lookalikes often get mistaken for the real celebrities.
Những người có ngoại hình giống nhau thường bị nhầm lẫn với những người nổi tiếng thật.
the agency specializes in providing lookalikes for promotional events.
Cơ quan chuyên cung cấp những người có ngoại hình giống nhau cho các sự kiện quảng bá.
she dressed up as a lookalike for halloween.
Cô ấy hóa trang thành một người có ngoại hình giống nhau cho ngày Halloween.
many fans seek out lookalikes for photo opportunities.
Nhiều người hâm mộ tìm kiếm những người có ngoại hình giống nhau để có cơ hội chụp ảnh.
the lookalike was featured in a popular tv show.
Người có ngoại hình giống nhau đã xuất hiện trong một chương trình truyền hình nổi tiếng.
celebrity lookalike
người giống ngôi sao
doppelganger lookalike
người có ngoại hình giống nhau
perfect lookalike
bản sao hoàn hảo
identical lookalike
người giống hệt nhau
famous lookalike
người giống người nổi tiếng
realistic lookalike
người giống như thật
animated lookalike
người giống hoạt hình
lookalike contest
cuộc thi tìm người giống nhau
lookalike artist
nghệ sĩ tạo hình ảnh giống
lookalike figure
nhân vật giống
she found a lookalike of her favorite movie star.
Cô ấy đã tìm thấy một người có ngoại hình giống hệt ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.
they hired a lookalike for the event to entertain the guests.
Họ đã thuê một người có ngoại hình giống nhau cho sự kiện để giải trí cho khách.
the lookalike contest attracted many participants.
Cuộc thi tìm người có ngoại hình giống nhau đã thu hút nhiều người tham gia.
he was amazed at how much the lookalike resembled him.
Anh ấy rất ngạc nhiên về việc người có ngoại hình giống nhau giống anh ấy đến mức nào.
finding a lookalike can be quite challenging.
Việc tìm thấy một người có ngoại hình giống nhau có thể khá là thử thách.
lookalikes often get mistaken for the real celebrities.
Những người có ngoại hình giống nhau thường bị nhầm lẫn với những người nổi tiếng thật.
the agency specializes in providing lookalikes for promotional events.
Cơ quan chuyên cung cấp những người có ngoại hình giống nhau cho các sự kiện quảng bá.
she dressed up as a lookalike for halloween.
Cô ấy hóa trang thành một người có ngoại hình giống nhau cho ngày Halloween.
many fans seek out lookalikes for photo opportunities.
Nhiều người hâm mộ tìm kiếm những người có ngoại hình giống nhau để có cơ hội chụp ảnh.
the lookalike was featured in a popular tv show.
Người có ngoại hình giống nhau đã xuất hiện trong một chương trình truyền hình nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay