lookalike

[Mỹ]/ˈlʊkəlaɪk/
[Anh]/ˈlʊkəlaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có ngoại hình giống hệt người khác
Word Forms
số nhiềulookalikes

Cụm từ & Cách kết hợp

celebrity lookalike

người giống ngôi sao

doppelganger lookalike

người có ngoại hình giống nhau

perfect lookalike

bản sao hoàn hảo

identical lookalike

người giống hệt nhau

famous lookalike

người giống người nổi tiếng

realistic lookalike

người giống như thật

animated lookalike

người giống hoạt hình

lookalike contest

cuộc thi tìm người giống nhau

lookalike artist

nghệ sĩ tạo hình ảnh giống

lookalike figure

nhân vật giống

Câu ví dụ

she found a lookalike of her favorite movie star.

Cô ấy đã tìm thấy một người có ngoại hình giống hệt ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.

they hired a lookalike for the event to entertain the guests.

Họ đã thuê một người có ngoại hình giống nhau cho sự kiện để giải trí cho khách.

the lookalike contest attracted many participants.

Cuộc thi tìm người có ngoại hình giống nhau đã thu hút nhiều người tham gia.

he was amazed at how much the lookalike resembled him.

Anh ấy rất ngạc nhiên về việc người có ngoại hình giống nhau giống anh ấy đến mức nào.

finding a lookalike can be quite challenging.

Việc tìm thấy một người có ngoại hình giống nhau có thể khá là thử thách.

lookalikes often get mistaken for the real celebrities.

Những người có ngoại hình giống nhau thường bị nhầm lẫn với những người nổi tiếng thật.

the agency specializes in providing lookalikes for promotional events.

Cơ quan chuyên cung cấp những người có ngoại hình giống nhau cho các sự kiện quảng bá.

she dressed up as a lookalike for halloween.

Cô ấy hóa trang thành một người có ngoại hình giống nhau cho ngày Halloween.

many fans seek out lookalikes for photo opportunities.

Nhiều người hâm mộ tìm kiếm những người có ngoại hình giống nhau để có cơ hội chụp ảnh.

the lookalike was featured in a popular tv show.

Người có ngoại hình giống nhau đã xuất hiện trong một chương trình truyền hình nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay