time looms
thời gian đến gần
danger looms
nguy hiểm đến gần
deadline looms
hạn chót đến gần
shadow looms
bóng tối đến gần
challenge looms
thử thách đến gần
crisis looms
khủng hoảng đến gần
uncertainty looms
sự không chắc chắn đến gần
threat looms
mối đe dọa đến gần
opportunity looms
cơ hội đến gần
future looms
tương lai đến gần
the threat of climate change looms over us.
Mối đe dọa biến đổi khí hậu luôn lơ lửng trên đầu chúng ta.
a deadline looms for the project.
Thời hạn chót cho dự án đang đến gần.
danger looms in the dark alley.
Nguy hiểm luôn lảng vảng trong con hẻm tối tăm.
the possibility of a recession looms large.
Khả năng suy thoái kinh tế luôn hiện hữu.
as the exam date approaches, anxiety looms.
Khi ngày thi đến gần, sự lo lắng bắt đầu bao trùm.
a storm looms on the horizon.
Một cơn bão đang đến gần trên đường chân trời.
uncertainty looms in the political landscape.
Sự bất định luôn bao trùm trong bối cảnh chính trị.
her future looms uncertain after the layoffs.
Tương lai của cô ấy trở nên bất định sau khi bị sa thải.
a great opportunity looms ahead.
Một cơ hội lớn đang đến.
challenges looms as we enter the new market.
Những thách thức luôn xuất hiện khi chúng ta bước vào thị trường mới.
time looms
thời gian đến gần
danger looms
nguy hiểm đến gần
deadline looms
hạn chót đến gần
shadow looms
bóng tối đến gần
challenge looms
thử thách đến gần
crisis looms
khủng hoảng đến gần
uncertainty looms
sự không chắc chắn đến gần
threat looms
mối đe dọa đến gần
opportunity looms
cơ hội đến gần
future looms
tương lai đến gần
the threat of climate change looms over us.
Mối đe dọa biến đổi khí hậu luôn lơ lửng trên đầu chúng ta.
a deadline looms for the project.
Thời hạn chót cho dự án đang đến gần.
danger looms in the dark alley.
Nguy hiểm luôn lảng vảng trong con hẻm tối tăm.
the possibility of a recession looms large.
Khả năng suy thoái kinh tế luôn hiện hữu.
as the exam date approaches, anxiety looms.
Khi ngày thi đến gần, sự lo lắng bắt đầu bao trùm.
a storm looms on the horizon.
Một cơn bão đang đến gần trên đường chân trời.
uncertainty looms in the political landscape.
Sự bất định luôn bao trùm trong bối cảnh chính trị.
her future looms uncertain after the layoffs.
Tương lai của cô ấy trở nên bất định sau khi bị sa thải.
a great opportunity looms ahead.
Một cơ hội lớn đang đến.
challenges looms as we enter the new market.
Những thách thức luôn xuất hiện khi chúng ta bước vào thị trường mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay