lovebirds

[Mỹ]/ˈlʌvbɜːdz/
[Anh]/ˈlʌvˌbɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cặp chim được biết đến với hành vi âu yếm, thường được dùng để chỉ một cặp đôi đang yêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

lovebirds together

chim cổ cò cùng nhau

happy lovebirds

chim cổ cò hạnh phúc

lovebirds forever

chim cổ cò mãi mãi

playful lovebirds

chim cổ cò tinh nghịch

lovebirds in love

chim cổ cò đang yêu

cute lovebirds

chim cổ cò dễ thương

lovebirds unite

chim cổ cò đoàn kết

sweet lovebirds

chim cổ cò ngọt ngào

lovebirds bond

chim cổ cò gắn bó

charming lovebirds

chim cổ cò quyến rũ

Câu ví dụ

lovebirds often sit close to each other.

chim yến thường ngồi gần nhau.

many people believe lovebirds symbolize romance.

nhiều người tin rằng chim yến tượng trưng cho lãng mạn.

lovebirds need plenty of social interaction.

chim yến cần rất nhiều tương tác xã hội.

she bought a pair of lovebirds for her birthday.

cô ấy đã mua một cặp chim yến làm quà sinh nhật.

lovebirds are known for their affectionate behavior.

chim yến nổi tiếng với hành vi thân thiện.

he often refers to them as his lovebirds.

anh ấy thường gọi họ là chim yến của anh ấy.

lovebirds can be quite vocal when they are happy.

chim yến có thể khá lanh lợi khi chúng vui vẻ.

they are lovebirds who enjoy each other's company.

họ là những chú chim yến thích sự đồng hành của nhau.

lovebirds often preen each other's feathers.

chim yến thường chải chuốt lông cho nhau.

in the wild, lovebirds form strong pair bonds.

ở ngoài tự nhiên, chim yến tạo thành mối liên kết cặp đôi mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay