lovebirds together
chim cổ cò cùng nhau
happy lovebirds
chim cổ cò hạnh phúc
lovebirds forever
chim cổ cò mãi mãi
playful lovebirds
chim cổ cò tinh nghịch
lovebirds in love
chim cổ cò đang yêu
cute lovebirds
chim cổ cò dễ thương
lovebirds unite
chim cổ cò đoàn kết
sweet lovebirds
chim cổ cò ngọt ngào
lovebirds bond
chim cổ cò gắn bó
charming lovebirds
chim cổ cò quyến rũ
lovebirds often sit close to each other.
chim yến thường ngồi gần nhau.
many people believe lovebirds symbolize romance.
nhiều người tin rằng chim yến tượng trưng cho lãng mạn.
lovebirds need plenty of social interaction.
chim yến cần rất nhiều tương tác xã hội.
she bought a pair of lovebirds for her birthday.
cô ấy đã mua một cặp chim yến làm quà sinh nhật.
lovebirds are known for their affectionate behavior.
chim yến nổi tiếng với hành vi thân thiện.
he often refers to them as his lovebirds.
anh ấy thường gọi họ là chim yến của anh ấy.
lovebirds can be quite vocal when they are happy.
chim yến có thể khá lanh lợi khi chúng vui vẻ.
they are lovebirds who enjoy each other's company.
họ là những chú chim yến thích sự đồng hành của nhau.
lovebirds often preen each other's feathers.
chim yến thường chải chuốt lông cho nhau.
in the wild, lovebirds form strong pair bonds.
ở ngoài tự nhiên, chim yến tạo thành mối liên kết cặp đôi mạnh mẽ.
lovebirds together
chim cổ cò cùng nhau
happy lovebirds
chim cổ cò hạnh phúc
lovebirds forever
chim cổ cò mãi mãi
playful lovebirds
chim cổ cò tinh nghịch
lovebirds in love
chim cổ cò đang yêu
cute lovebirds
chim cổ cò dễ thương
lovebirds unite
chim cổ cò đoàn kết
sweet lovebirds
chim cổ cò ngọt ngào
lovebirds bond
chim cổ cò gắn bó
charming lovebirds
chim cổ cò quyến rũ
lovebirds often sit close to each other.
chim yến thường ngồi gần nhau.
many people believe lovebirds symbolize romance.
nhiều người tin rằng chim yến tượng trưng cho lãng mạn.
lovebirds need plenty of social interaction.
chim yến cần rất nhiều tương tác xã hội.
she bought a pair of lovebirds for her birthday.
cô ấy đã mua một cặp chim yến làm quà sinh nhật.
lovebirds are known for their affectionate behavior.
chim yến nổi tiếng với hành vi thân thiện.
he often refers to them as his lovebirds.
anh ấy thường gọi họ là chim yến của anh ấy.
lovebirds can be quite vocal when they are happy.
chim yến có thể khá lanh lợi khi chúng vui vẻ.
they are lovebirds who enjoy each other's company.
họ là những chú chim yến thích sự đồng hành của nhau.
lovebirds often preen each other's feathers.
chim yến thường chải chuốt lông cho nhau.
in the wild, lovebirds form strong pair bonds.
ở ngoài tự nhiên, chim yến tạo thành mối liên kết cặp đôi mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay