lovey

[Mỹ]/'lʌvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ ngữ âu yếm được sử dụng để thể hiện tình cảm sâu sắc đối với người thân yêu.
Các dạng của từ
số nhiềuloveys

Câu ví dụ

Ruth, lovey, are you there?.

Ruth, cưng ơi, bạn có ở đó không?

lovey garden dogy family show how warm and welcome your familiy are,put on your yard and it works!

Vườn, chó cưng, gia đình cho thấy gia đình bạn ấm áp và chào đón như thế nào, hãy để nó trên sân của bạn và nó sẽ hiệu quả!

to give someone a lovey-dovey hug

Ôm ai đó một cách mặn mà.

she always carries her lovey blanket with her

Cô ấy luôn mang theo chiếc chăn cưng con của mình.

the couple shared a lovey-dovey moment by the beach

Đôi vợ chồng đã chia sẻ một khoảnh khắc mặn mà bên bờ biển.

the child slept peacefully with their lovey toy

Đứa trẻ ngủ say với đồ chơi cưng của mình.

they exchanged lovey-dovey messages throughout the day

Họ đã trao đổi những tin nhắn mặn mà trong suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay