low-stakes

[Mỹ]/[ˈləʊ ˈsteɪks]/
[Anh]/[ˈloʊ ˈsteɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến rủi ro ít hoặc khả năng hậu quả nghiêm trọng; không áp lực; liên quan đến một tình huống hoặc hoạt động có hậu quả tối thiểu.
n. Một tình huống hoặc hoạt động có ít rủi ro hoặc khả năng hậu quả nghiêm trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

low-stakes game

trò chơi có mức độ rủi ro thấp

low-stakes situation

tình huống có mức độ rủi ro thấp

low-stakes meeting

cuộc họp có mức độ rủi ro thấp

playing low-stakes

chơi trò chơi có mức độ rủi ro thấp

low-stakes approach

phương pháp tiếp cận có mức độ rủi ro thấp

low-stakes challenge

thử thách có mức độ rủi ro thấp

relatively low-stakes

tương đối có mức độ rủi ro thấp

low-stakes environment

môi trường có mức độ rủi ro thấp

keeping it low-stakes

giữ cho nó có mức độ rủi ro thấp

low-stakes activity

hoạt động có mức độ rủi ro thấp

Câu ví dụ

it was a low-stakes meeting with potential investors.

Đó là một cuộc gặp gỡ ít rủi ro với các nhà đầu tư tiềm năng.

we decided to keep the presentation low-stakes to avoid pressure.

Chúng tôi quyết định giữ cho bài thuyết trình ít rủi ro để tránh áp lực.

playing board games is a fun, low-stakes activity for the family.

Chơi trò chơi trên bàn là một hoạt động thú vị, ít rủi ro cho cả gia đình.

the quiz was low-stakes, so i didn't study much.

Bài kiểm tra không có nhiều rủi ro, vì vậy tôi không học nhiều.

let's start with a low-stakes project to build confidence.

Hãy bắt đầu với một dự án ít rủi ro để xây dựng sự tự tin.

it's a low-stakes conversation; you don't have much to lose.

Đây là một cuộc trò chuyện ít rủi ro; bạn không có nhiều gì để mất.

the team opted for a low-stakes approach to the negotiation.

Đội ngũ đã chọn cách tiếp cận ít rủi ro cho cuộc đàm phán.

i prefer low-stakes games where winning isn't everything.

Tôi thích những trò chơi ít rủi ro nơi chiến thắng không phải là tất cả.

it's a low-stakes situation; try not to overthink it.

Đây là một tình huống ít rủi ro; cố gắng đừng suy nghĩ quá nhiều về nó.

we're aiming for a low-stakes, collaborative environment.

Chúng tôi đang hướng tới một môi trường hợp tác, ít rủi ro.

the interview was surprisingly low-stakes and informal.

Cuộc phỏng vấn đáng ngạc nhiên là ít rủi ro và không trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay