low-stakes game
trò chơi có mức độ rủi ro thấp
low-stakes situation
tình huống có mức độ rủi ro thấp
low-stakes meeting
cuộc họp có mức độ rủi ro thấp
playing low-stakes
chơi trò chơi có mức độ rủi ro thấp
low-stakes approach
phương pháp tiếp cận có mức độ rủi ro thấp
low-stakes challenge
thử thách có mức độ rủi ro thấp
relatively low-stakes
tương đối có mức độ rủi ro thấp
low-stakes environment
môi trường có mức độ rủi ro thấp
keeping it low-stakes
giữ cho nó có mức độ rủi ro thấp
low-stakes activity
hoạt động có mức độ rủi ro thấp
it was a low-stakes meeting with potential investors.
Đó là một cuộc gặp gỡ ít rủi ro với các nhà đầu tư tiềm năng.
we decided to keep the presentation low-stakes to avoid pressure.
Chúng tôi quyết định giữ cho bài thuyết trình ít rủi ro để tránh áp lực.
playing board games is a fun, low-stakes activity for the family.
Chơi trò chơi trên bàn là một hoạt động thú vị, ít rủi ro cho cả gia đình.
the quiz was low-stakes, so i didn't study much.
Bài kiểm tra không có nhiều rủi ro, vì vậy tôi không học nhiều.
let's start with a low-stakes project to build confidence.
Hãy bắt đầu với một dự án ít rủi ro để xây dựng sự tự tin.
it's a low-stakes conversation; you don't have much to lose.
Đây là một cuộc trò chuyện ít rủi ro; bạn không có nhiều gì để mất.
the team opted for a low-stakes approach to the negotiation.
Đội ngũ đã chọn cách tiếp cận ít rủi ro cho cuộc đàm phán.
i prefer low-stakes games where winning isn't everything.
Tôi thích những trò chơi ít rủi ro nơi chiến thắng không phải là tất cả.
it's a low-stakes situation; try not to overthink it.
Đây là một tình huống ít rủi ro; cố gắng đừng suy nghĩ quá nhiều về nó.
we're aiming for a low-stakes, collaborative environment.
Chúng tôi đang hướng tới một môi trường hợp tác, ít rủi ro.
the interview was surprisingly low-stakes and informal.
Cuộc phỏng vấn đáng ngạc nhiên là ít rủi ro và không trang trọng.
low-stakes game
trò chơi có mức độ rủi ro thấp
low-stakes situation
tình huống có mức độ rủi ro thấp
low-stakes meeting
cuộc họp có mức độ rủi ro thấp
playing low-stakes
chơi trò chơi có mức độ rủi ro thấp
low-stakes approach
phương pháp tiếp cận có mức độ rủi ro thấp
low-stakes challenge
thử thách có mức độ rủi ro thấp
relatively low-stakes
tương đối có mức độ rủi ro thấp
low-stakes environment
môi trường có mức độ rủi ro thấp
keeping it low-stakes
giữ cho nó có mức độ rủi ro thấp
low-stakes activity
hoạt động có mức độ rủi ro thấp
it was a low-stakes meeting with potential investors.
Đó là một cuộc gặp gỡ ít rủi ro với các nhà đầu tư tiềm năng.
we decided to keep the presentation low-stakes to avoid pressure.
Chúng tôi quyết định giữ cho bài thuyết trình ít rủi ro để tránh áp lực.
playing board games is a fun, low-stakes activity for the family.
Chơi trò chơi trên bàn là một hoạt động thú vị, ít rủi ro cho cả gia đình.
the quiz was low-stakes, so i didn't study much.
Bài kiểm tra không có nhiều rủi ro, vì vậy tôi không học nhiều.
let's start with a low-stakes project to build confidence.
Hãy bắt đầu với một dự án ít rủi ro để xây dựng sự tự tin.
it's a low-stakes conversation; you don't have much to lose.
Đây là một cuộc trò chuyện ít rủi ro; bạn không có nhiều gì để mất.
the team opted for a low-stakes approach to the negotiation.
Đội ngũ đã chọn cách tiếp cận ít rủi ro cho cuộc đàm phán.
i prefer low-stakes games where winning isn't everything.
Tôi thích những trò chơi ít rủi ro nơi chiến thắng không phải là tất cả.
it's a low-stakes situation; try not to overthink it.
Đây là một tình huống ít rủi ro; cố gắng đừng suy nghĩ quá nhiều về nó.
we're aiming for a low-stakes, collaborative environment.
Chúng tôi đang hướng tới một môi trường hợp tác, ít rủi ro.
the interview was surprisingly low-stakes and informal.
Cuộc phỏng vấn đáng ngạc nhiên là ít rủi ro và không trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay