the availability of credit lubricated the channels of trade.
Khả năng tiếp cận tín dụng đã thúc đẩy các kênh thương mại.
men lubricated with alcohol speak their true feelings.
Những người đàn ông được bôi trơn bằng rượu thường nói ra cảm xúc thật của họ.
The machine needs to be properly lubricated to function smoothly.
Máy móc cần được bôi trơn đúng cách để hoạt động trơn tru.
It's important to keep your bike chain lubricated to prevent rust.
Điều quan trọng là phải giữ cho xích xe đạp của bạn được bôi trơn để ngăn ngừa rỉ sét.
The doctor lubricated the patient's throat before the procedure.
Bác sĩ đã bôi trơn cổ họng của bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật.
Using a lubricated condom can reduce the risk of breakage.
Sử dụng bao cao su được bôi trơn có thể làm giảm nguy cơ bị rách.
Make sure the hinges are lubricated regularly to avoid squeaking.
Hãy chắc chắn rằng các bản lề được bôi trơn thường xuyên để tránh bị kêu cót két.
The car engine needs to be properly lubricated to avoid overheating.
Động cơ ô tô cần được bôi trơn đúng cách để tránh quá nhiệt.
The mechanic lubricated the gears to ensure smooth operation.
Người sửa chữa đã bôi trơn các bánh răng để đảm bảo vận hành trơn tru.
The door handle was lubricated to make it easier to turn.
Tay cầm cửa đã được bôi trơn để dễ mở hơn.
A well-lubricated door hinge will not creak when opened or closed.
Một bản lề cửa được bôi trơn tốt sẽ không kêu cót két khi mở hoặc đóng.
The surgeon made sure the surgical tools were properly lubricated before the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã đảm bảo rằng các dụng cụ phẫu thuật được bôi trơn đúng cách trước khi phẫu thuật.
the availability of credit lubricated the channels of trade.
Khả năng tiếp cận tín dụng đã thúc đẩy các kênh thương mại.
men lubricated with alcohol speak their true feelings.
Những người đàn ông được bôi trơn bằng rượu thường nói ra cảm xúc thật của họ.
The machine needs to be properly lubricated to function smoothly.
Máy móc cần được bôi trơn đúng cách để hoạt động trơn tru.
It's important to keep your bike chain lubricated to prevent rust.
Điều quan trọng là phải giữ cho xích xe đạp của bạn được bôi trơn để ngăn ngừa rỉ sét.
The doctor lubricated the patient's throat before the procedure.
Bác sĩ đã bôi trơn cổ họng của bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật.
Using a lubricated condom can reduce the risk of breakage.
Sử dụng bao cao su được bôi trơn có thể làm giảm nguy cơ bị rách.
Make sure the hinges are lubricated regularly to avoid squeaking.
Hãy chắc chắn rằng các bản lề được bôi trơn thường xuyên để tránh bị kêu cót két.
The car engine needs to be properly lubricated to avoid overheating.
Động cơ ô tô cần được bôi trơn đúng cách để tránh quá nhiệt.
The mechanic lubricated the gears to ensure smooth operation.
Người sửa chữa đã bôi trơn các bánh răng để đảm bảo vận hành trơn tru.
The door handle was lubricated to make it easier to turn.
Tay cầm cửa đã được bôi trơn để dễ mở hơn.
A well-lubricated door hinge will not creak when opened or closed.
Một bản lề cửa được bôi trơn tốt sẽ không kêu cót két khi mở hoặc đóng.
The surgeon made sure the surgical tools were properly lubricated before the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã đảm bảo rằng các dụng cụ phẫu thuật được bôi trơn đúng cách trước khi phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay