lubrications

[Mỹ]/[lʊˈbrɪkeɪʃən]/
[Anh]/[luːˈbrɪkɪʃən]/

Dịch

n. Hành động bôi trơn; trạng thái được bôi trơn; Một chất được dùng để giảm ma sát; Quy trình bôi trơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

regular lubrications

Bôi trơn định kỳ

preventing lubrications

Bôi trơn phòng ngừa

necessary lubrications

Bôi trơn cần thiết

lubrication schedule

Kế hoạch bôi trơn

lubrication process

Quy trình bôi trơn

checking lubrications

Kiểm tra bôi trơn

improved lubrications

Bôi trơn được cải tiến

post lubrications

Bôi trơn sau

initial lubrications

Bôi trơn ban đầu

routine lubrications

Bôi trơn thường xuyên

Câu ví dụ

the engine required frequent lubrications to prevent overheating.

Động cơ cần được bôi trơn thường xuyên để tránh quá nhiệt.

regular lubrications are essential for maintaining the machinery's efficiency.

Các lần bôi trơn định kỳ là cần thiết để duy trì hiệu suất của máy móc.

proper lubrications can significantly extend the lifespan of the bearings.

Việc bôi trơn đúng cách có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của các ổ trục.

we scheduled daily lubrications for the conveyor belt system.

Chúng tôi đã lên lịch bôi trơn hàng ngày cho hệ thống băng tải.

the technician recommended specialized lubrications for the gears.

Kỹ thuật viên khuyên sử dụng các loại bôi trơn chuyên dụng cho bánh răng.

insufficient lubrications led to increased friction and wear.

Việc bôi trơn không đủ đã dẫn đến ma sát và mài mòn tăng lên.

automated lubrications systems reduce manual labor and ensure consistency.

Hệ thống bôi trơn tự động giúp giảm lao động thủ công và đảm bảo tính nhất quán.

careful lubrications are necessary when operating heavy machinery.

Việc bôi trơn cẩn thận là cần thiết khi vận hành máy móc nặng.

the manual outlined the required lubrications schedule.

Sổ tay đã nêu rõ lịch trình bôi trơn cần thiết.

we performed preventative lubrications to avoid costly repairs.

Chúng tôi đã thực hiện bôi trơn phòng ngừa để tránh sửa chữa tốn kém.

the quality of the lubrications directly impacts the machine's performance.

Chất lượng của việc bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của máy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay