anointing

[Mỹ]/[ˈænɔɪntɪŋ]/
[Anh]/[ˈænɔɪntɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động xức dầu; thứ gì đó đã được dùng để xức dầu
v. bôi dầu hoặc các chất khác lên (ai đó hoặc vật gì đó) như một nghi lễ tôn giáo hoặc để bảo vệ hoặc chữa bệnh; bổ nhiệm hoặc cài đặt (ai đó) vào một chức vụ hoặc vị trí; làm thánh hiến hoặc thánh hóa.
Word Forms
số nhiềuanointings

Cụm từ & Cách kết hợp

anointing with oil

xức dầu

anointing ceremony

nghi lễ anointing

anointed king

vua được xức dầu

anointing hand

bàn tay xức dầu

anointing someone

xức dầu cho ai đó

anointed one

người được xức dầu

being anointed

đang được xức dầu

anointing ritual

nghi thức xức dầu

anointed leader

nhà lãnh đạo được xức dầu

anointing process

quy trình xức dầu

Câu ví dụ

the patient received anointing with oil for comfort and healing.

Bệnh nhân đã được xức dầu để an ủi và chữa lành.

she felt a sense of peace after the anointing ceremony.

Cô ấy cảm thấy bình an sau buổi lễ xức dầu.

the priest performed the anointing of the altar with incense.

Linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu bàn thờ bằng hương.

anointing with fragrant oils is a traditional practice.

Xức dầu bằng các loại dầu thơm là một phong tục truyền thống.

he sought anointing for strength during a difficult time.

Anh ấy tìm kiếm sự xức dầu để có thêm sức mạnh trong thời điểm khó khăn.

the king's anointing marked his ascension to the throne.

Nghi thức xức dầu của nhà vua đánh dấu sự lên ngôi của ông lên ngai vàng.

the church provides anointing for the sick and elderly.

Nhà thờ cung cấp sự xức dầu cho người bệnh và người già.

anointing the newborn baby is a sign of blessing.

Xức dầu cho em bé mới sinh là dấu hiệu của sự ban phước.

they witnessed a powerful anointing during the prayer meeting.

Họ đã chứng kiến một nghi thức xức dầu mạnh mẽ trong buổi cầu nguyện.

the anointing process involved a special prayer and blessing.

Quá trình xức dầu bao gồm một lời cầu nguyện và ban phước đặc biệt.

anointing with holy oil is a sacred ritual in many religions.

Xức dầu bằng dầu thánh là một nghi thức thiêng liêng trong nhiều tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay