check bearings
kiểm tra ổ trục
new bearings
ổ trục mới
replace bearings
thay thế ổ trục
worn bearings
ổ trục mòn
bearings failed
ổ trục bị hỏng
adjust bearings
điều chỉnh ổ trục
ball bearings
ổ trục bi
roller bearings
ổ trục lăn
seized bearings
ổ trục kẹt
inspect bearings
kiểm tra ổ trục
the car's bearings needed replacing after the long road trip.
Độ chính xác của bánh xe cần được thay thế sau chuyến đi đường dài.
check the bearings for any signs of wear and tear.
Kiểm tra các bánh xe để xem có dấu hiệu mài mòn hay không.
the skateboard bearings were squeaky and slow.
Các bánh xe của xe trượt patin kêu kẹt và di chuyển chậm.
he greased the bearings to reduce friction.
Anh ấy bôi trơn các bánh xe để giảm ma sát.
the bearings in the machinery were overheating.
Các bánh xe trong máy móc đang quá nóng.
we need to order new bearings for the generator.
Chúng ta cần đặt hàng các bánh xe mới cho máy phát điện.
the quality of the bearings is crucial for performance.
Chất lượng của các bánh xe rất quan trọng đối với hiệu suất.
he carefully inspected the bearings for damage.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra các bánh xe xem có bị hư hỏng không.
ball bearings are used in many mechanical systems.
Các bánh xe bi được sử dụng trong nhiều hệ thống cơ khí.
the bearings spun freely after lubrication.
Các bánh xe quay tự do sau khi bôi trơn.
replace the worn bearings to prevent further issues.
Thay thế các bánh xe đã mòn để tránh các vấn đề phát sinh.
the bearings must withstand high loads and speeds.
Các bánh xe phải chịu được các tải trọng và tốc độ cao.
check bearings
kiểm tra ổ trục
new bearings
ổ trục mới
replace bearings
thay thế ổ trục
worn bearings
ổ trục mòn
bearings failed
ổ trục bị hỏng
adjust bearings
điều chỉnh ổ trục
ball bearings
ổ trục bi
roller bearings
ổ trục lăn
seized bearings
ổ trục kẹt
inspect bearings
kiểm tra ổ trục
the car's bearings needed replacing after the long road trip.
Độ chính xác của bánh xe cần được thay thế sau chuyến đi đường dài.
check the bearings for any signs of wear and tear.
Kiểm tra các bánh xe để xem có dấu hiệu mài mòn hay không.
the skateboard bearings were squeaky and slow.
Các bánh xe của xe trượt patin kêu kẹt và di chuyển chậm.
he greased the bearings to reduce friction.
Anh ấy bôi trơn các bánh xe để giảm ma sát.
the bearings in the machinery were overheating.
Các bánh xe trong máy móc đang quá nóng.
we need to order new bearings for the generator.
Chúng ta cần đặt hàng các bánh xe mới cho máy phát điện.
the quality of the bearings is crucial for performance.
Chất lượng của các bánh xe rất quan trọng đối với hiệu suất.
he carefully inspected the bearings for damage.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra các bánh xe xem có bị hư hỏng không.
ball bearings are used in many mechanical systems.
Các bánh xe bi được sử dụng trong nhiều hệ thống cơ khí.
the bearings spun freely after lubrication.
Các bánh xe quay tự do sau khi bôi trơn.
replace the worn bearings to prevent further issues.
Thay thế các bánh xe đã mòn để tránh các vấn đề phát sinh.
the bearings must withstand high loads and speeds.
Các bánh xe phải chịu được các tải trọng và tốc độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay