lulling sounds
Âm thanh an ủi
lulling to sleep
Ngủ thiếp đi
lulling effect
Tác dụng an ủi
lulling waves
Ngọn sóng an ủi
lulling melody
Âm điệu an ủi
lulling child
Trẻ em được an ủi
lulling atmosphere
Không khí an ủi
lulling gently
An ủi nhẹ nhàng
lulling voice
Giọng nói an ủi
lulling rhythm
Rhythm an ủi
the gentle stream was lulling me to sleep with its soothing sounds.
Dòng suối nhẹ nhàng đang ru tôi入睡 với những âm thanh dịu dàng.
the baby found the lulling rhythm of the rocking chair comforting.
Bé đã tìm thấy nhịp điệu ru của chiếc ghế bập bênh thật dễ chịu.
a lulling melody drifted from the radio, filling the room with calm.
Một bản nhạc ru lan tỏa từ radio, làm cho căn phòng tràn ngập sự bình yên.
the mother's lulling voice calmed the crying child.
Giọng nói ru của mẹ đã làm dịu bé đang khóc.
the ocean's lulling waves crashed gently against the shore.
Những con sóng biển ru nhè nhẹ đập vào bờ.
the lulling effect of the rain helped me relax after a long day.
Tác dụng ru của cơn mưa giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
she found the lulling warmth of the fire cozy and inviting.
Cô ấy cảm thấy sự ấm áp ru của ngọn lửa thật ấm cúng và hấp dẫn.
the lulling darkness of the forest felt peaceful and serene.
Bóng tối ru của khu rừng cảm giác thật yên bình và thanh thản.
the lulling motion of the boat was almost hypnotic.
Chuyển động ru của con thuyền gần như có tính chất thôi miên.
the lulling sound of the wind through the trees was incredibly relaxing.
Âm thanh ru của gió qua những tán cây thật sự thư giãn.
the lulling glow of the fireplace created a warm atmosphere.
Ánh sáng ru của lò sưởi tạo ra một bầu không khí ấm áp.
lulling sounds
Âm thanh an ủi
lulling to sleep
Ngủ thiếp đi
lulling effect
Tác dụng an ủi
lulling waves
Ngọn sóng an ủi
lulling melody
Âm điệu an ủi
lulling child
Trẻ em được an ủi
lulling atmosphere
Không khí an ủi
lulling gently
An ủi nhẹ nhàng
lulling voice
Giọng nói an ủi
lulling rhythm
Rhythm an ủi
the gentle stream was lulling me to sleep with its soothing sounds.
Dòng suối nhẹ nhàng đang ru tôi入睡 với những âm thanh dịu dàng.
the baby found the lulling rhythm of the rocking chair comforting.
Bé đã tìm thấy nhịp điệu ru của chiếc ghế bập bênh thật dễ chịu.
a lulling melody drifted from the radio, filling the room with calm.
Một bản nhạc ru lan tỏa từ radio, làm cho căn phòng tràn ngập sự bình yên.
the mother's lulling voice calmed the crying child.
Giọng nói ru của mẹ đã làm dịu bé đang khóc.
the ocean's lulling waves crashed gently against the shore.
Những con sóng biển ru nhè nhẹ đập vào bờ.
the lulling effect of the rain helped me relax after a long day.
Tác dụng ru của cơn mưa giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
she found the lulling warmth of the fire cozy and inviting.
Cô ấy cảm thấy sự ấm áp ru của ngọn lửa thật ấm cúng và hấp dẫn.
the lulling darkness of the forest felt peaceful and serene.
Bóng tối ru của khu rừng cảm giác thật yên bình và thanh thản.
the lulling motion of the boat was almost hypnotic.
Chuyển động ru của con thuyền gần như có tính chất thôi miên.
the lulling sound of the wind through the trees was incredibly relaxing.
Âm thanh ru của gió qua những tán cây thật sự thư giãn.
the lulling glow of the fireplace created a warm atmosphere.
Ánh sáng ru của lò sưởi tạo ra một bầu không khí ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay