agitating crowd
đám đông xáo trộn
highly agitating
cực kỳ xáo trộn
agitating factors
các yếu tố gây xáo trộn
being agitated
đang xáo trộn
agitating speech
bài diễn văn gây xáo trộn
agitated state
tình trạng xáo trộn
agitating news
tin tức gây xáo trộn
agitatedly speaking
nói một cách xáo trộn
agitating influence
sức ảnh hưởng gây xáo trộn
severely agitating
gây xáo trộn nghiêm trọng
the constant noise was incredibly agitating, making it hard to concentrate.
Tiếng ồn liên tục khiến mọi người vô cùng bực bội, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
his aggressive behavior was agitating to everyone in the room.
Hành vi hung hăng của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy bực bội.
she found the political debate deeply agitating and avoided watching it.
Cô thấy cuộc tranh luận chính trị vô cùng gây khó chịu và tránh xem nó.
the slow internet speed was agitating, especially while trying to upload files.
Tốc độ internet chậm khiến mọi người bực bội, đặc biệt khi cố gắng tải lên tệp.
dealing with customer complaints can be agitating, but it's part of the job.
Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể gây bực bội, nhưng đó là một phần của công việc.
the news of the layoffs was agitating for the employees.
Tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhân viên lo lắng.
he was agitating the mixture vigorously to ensure it combined properly.
Anh ta khuấy trộn hỗn hợp một cách mạnh mẽ để đảm bảo nó kết hợp đúng cách.
the bureaucratic process was agitating and time-consuming.
Quy trình hành quan là gây khó chịu và tốn thời gian.
the lack of progress on the project was agitating the team leader.
Sự thiếu tiến triển của dự án khiến người quản lý nhóm lo lắng.
she tried to remain calm despite the agitating circumstances.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp những hoàn cảnh gây khó chịu.
the faulty equipment was agitating the production schedule.
Thiết bị bị lỗi đã làm gián đoạn lịch trình sản xuất.
agitating crowd
đám đông xáo trộn
highly agitating
cực kỳ xáo trộn
agitating factors
các yếu tố gây xáo trộn
being agitated
đang xáo trộn
agitating speech
bài diễn văn gây xáo trộn
agitated state
tình trạng xáo trộn
agitating news
tin tức gây xáo trộn
agitatedly speaking
nói một cách xáo trộn
agitating influence
sức ảnh hưởng gây xáo trộn
severely agitating
gây xáo trộn nghiêm trọng
the constant noise was incredibly agitating, making it hard to concentrate.
Tiếng ồn liên tục khiến mọi người vô cùng bực bội, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
his aggressive behavior was agitating to everyone in the room.
Hành vi hung hăng của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy bực bội.
she found the political debate deeply agitating and avoided watching it.
Cô thấy cuộc tranh luận chính trị vô cùng gây khó chịu và tránh xem nó.
the slow internet speed was agitating, especially while trying to upload files.
Tốc độ internet chậm khiến mọi người bực bội, đặc biệt khi cố gắng tải lên tệp.
dealing with customer complaints can be agitating, but it's part of the job.
Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể gây bực bội, nhưng đó là một phần của công việc.
the news of the layoffs was agitating for the employees.
Tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhân viên lo lắng.
he was agitating the mixture vigorously to ensure it combined properly.
Anh ta khuấy trộn hỗn hợp một cách mạnh mẽ để đảm bảo nó kết hợp đúng cách.
the bureaucratic process was agitating and time-consuming.
Quy trình hành quan là gây khó chịu và tốn thời gian.
the lack of progress on the project was agitating the team leader.
Sự thiếu tiến triển của dự án khiến người quản lý nhóm lo lắng.
she tried to remain calm despite the agitating circumstances.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp những hoàn cảnh gây khó chịu.
the faulty equipment was agitating the production schedule.
Thiết bị bị lỗi đã làm gián đoạn lịch trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay