luminaries

[Mỹ]/[ˈljuːmɪnəriz]/
[Anh]/[ˈluːmɪnəriz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nổi tiếng và được ngưỡng mộ; Những ngôi sao sáng hoặc các thiên thể khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

leading luminaries

những người có tầm ảnh hưởng hàng đầu

future luminaries

những người có tầm ảnh hưởng trong tương lai

renowned luminaries

những người có tầm ảnh hưởng nổi tiếng

meet luminaries

gặp gỡ những người có tầm ảnh hưởng

inspiring luminaries

những người có tầm ảnh hưởng truyền cảm hứng

honor luminaries

tôn vinh những người có tầm ảnh hưởng

attract luminaries

thu hút những người có tầm ảnh hưởng

support luminaries

hỗ trợ những người có tầm ảnh hưởng

recognize luminaries

công nhận những người có tầm ảnh hưởng

young luminaries

những người có tầm ảnh hưởng trẻ tuổi

Câu ví dụ

the event attracted numerous luminaries in the field of astrophysics.

Sự kiện đã thu hút nhiều nhân vật nổi bật trong lĩnh vực thiên văn học.

we were thrilled to meet such luminaries at the conference.

Chúng tôi rất vui được gặp những nhân vật nổi bật như vậy tại hội nghị.

the museum showcased works by artistic luminaries from around the world.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của các nhân vật nổi bật trong lĩnh vực nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.

the debate featured several political luminaries sharing their views.

Cuộc tranh luận có sự tham gia của nhiều nhân vật nổi bật trong chính trị chia sẻ quan điểm của họ.

the young entrepreneur looked up to these business luminaries for inspiration.

Người khởi nghiệp trẻ ngưỡng mộ những nhân vật nổi bật trong lĩnh vực kinh doanh để lấy cảm hứng.

the scientific community mourned the loss of a beloved luminary.

Cộng đồng khoa học tiếc thương sự ra đi của một nhân vật nổi bật được yêu mến.

the film industry celebrated its luminaries at the annual awards ceremony.

Ngành công nghiệp điện ảnh đã vinh danh những nhân vật nổi bật của mình tại buổi lễ trao giải thường niên.

the lecture series highlighted the contributions of historical luminaries.

Loạt bài giảng làm nổi bật những đóng góp của các nhân vật nổi bật lịch sử.

the organization honored several luminaries for their dedication and service.

Tổ chức đã vinh danh nhiều nhân vật nổi bật vì sự tận tâm và cống hiến của họ.

the panel discussion included prominent luminaries in the legal profession.

Cuộc thảo luận của hội đồng bao gồm các nhân vật nổi bật trong ngành luật.

the university invited several luminaries to speak at the commencement ceremony.

Trường đại học đã mời một số nhân vật nổi bật đến phát biểu tại buổi lễ tốt nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay