| hiện tại phân từ | lurking |
lurking danger
mối nguy hiểm tiềm ẩn
lurking presence
sự hiện diện ẩn nấp
lurking threat
mối đe dọa tiềm ẩn
There is a sense of danger lurking in the shadows.
Có một cảm giác nguy hiểm tiềm ẩn trong bóng tối.
I always feel like someone is lurking behind me when I walk home late at night.
Tôi luôn cảm thấy như có ai đó đang rình rập phía sau tôi khi đi về nhà muộn vào ban đêm.
Lurking in the bushes, the predator patiently waits for its prey.
Rình rập trong bụi cây, kẻ săn mồi kiên nhẫn chờ con mồi.
She could sense his presence lurking in the room before he even spoke.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự hiện diện của anh ấy rình rập trong phòng trước khi anh ấy nói bất cứ điều gì.
The feeling of uncertainty was always lurking in the back of her mind.
Cảm giác bất định luôn rình rập trong tâm trí cô ấy.
There are dangers lurking beneath the surface of seemingly calm waters.
Có những nguy hiểm rình rập dưới bề mặt nước dường như bình lặng.
Lurking in the corner of the room, the cat watched the mouse intently.
Rình rập trong góc phòng, con mèo chăm chú nhìn con chuột.
The fear of failure was always lurking in the back of his mind, hindering his progress.
Nỗi sợ thất bại luôn rình rập trong tâm trí anh ấy, cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
Dark thoughts were lurking in his mind, making it hard for him to focus on anything else.
Những suy nghĩ đen tối rình rập trong tâm trí anh ấy, khiến anh ấy khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
Lurking in the shadows, the thief waited for the perfect moment to strike.
Rình rập trong bóng tối, tên trộm chờ đợi thời điểm hoàn hảo để ra tay.
lurking danger
mối nguy hiểm tiềm ẩn
lurking presence
sự hiện diện ẩn nấp
lurking threat
mối đe dọa tiềm ẩn
There is a sense of danger lurking in the shadows.
Có một cảm giác nguy hiểm tiềm ẩn trong bóng tối.
I always feel like someone is lurking behind me when I walk home late at night.
Tôi luôn cảm thấy như có ai đó đang rình rập phía sau tôi khi đi về nhà muộn vào ban đêm.
Lurking in the bushes, the predator patiently waits for its prey.
Rình rập trong bụi cây, kẻ săn mồi kiên nhẫn chờ con mồi.
She could sense his presence lurking in the room before he even spoke.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự hiện diện của anh ấy rình rập trong phòng trước khi anh ấy nói bất cứ điều gì.
The feeling of uncertainty was always lurking in the back of her mind.
Cảm giác bất định luôn rình rập trong tâm trí cô ấy.
There are dangers lurking beneath the surface of seemingly calm waters.
Có những nguy hiểm rình rập dưới bề mặt nước dường như bình lặng.
Lurking in the corner of the room, the cat watched the mouse intently.
Rình rập trong góc phòng, con mèo chăm chú nhìn con chuột.
The fear of failure was always lurking in the back of his mind, hindering his progress.
Nỗi sợ thất bại luôn rình rập trong tâm trí anh ấy, cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
Dark thoughts were lurking in his mind, making it hard for him to focus on anything else.
Những suy nghĩ đen tối rình rập trong tâm trí anh ấy, khiến anh ấy khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
Lurking in the shadows, the thief waited for the perfect moment to strike.
Rình rập trong bóng tối, tên trộm chờ đợi thời điểm hoàn hảo để ra tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay