lutanist

[Mỹ]/ˈluːtəˌnɪst/
[Anh]/ˈluːtəˌnɪst/

Dịch

n.người biểu diễn đàn lute
Các dạng của từ
số nhiềulutanists

Cụm từ & Cách kết hợp

lutanist music

âm nhạc lutanist

lutanist style

phong cách lutanist

lutanist performance

biểu diễn lutanist

lutanist techniques

kỹ thuật lutanist

lutanist repertoire

tổ nghiệp lutanist

lutanist tradition

truyền thống lutanist

lutanist ensemble

ban nhạc lutanist

lutanist history

lịch sử lutanist

lutanist community

cộng đồng lutanist

Câu ví dụ

the lutanist played a beautiful melody.

Người chơi lute đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.

many lutanists are also skilled in other string instruments.

Nhiều người chơi lute cũng có kỹ năng chơi các nhạc cụ dây khác.

the lutanist's performance captivated the audience.

Sự biểu diễn của người chơi lute đã khiến khán giả say mê.

she studied for years to become a professional lutanist.

Cô ấy đã học trong nhiều năm để trở thành một người chơi lute chuyên nghiệp.

the lutanist collaborated with a famous singer.

Người chơi lute đã hợp tác với một ca sĩ nổi tiếng.

he enjoys playing the lutanist in historical reenactments.

Anh ấy thích chơi lute trong các buổi tái hiện lịch sử.

the lutanist's skill was evident in every note.

Kỹ năng của người chơi lute thể hiện rõ ở mỗi nốt nhạc.

during the concert, the lutanist received a standing ovation.

Trong suốt buổi hòa nhạc, người chơi lute đã nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.

learning to play the lutanist can be challenging but rewarding.

Học chơi lute có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.

the lutanist shared tips on improving technique.

Người chơi lute chia sẻ những mẹo cải thiện kỹ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay