| số nhiều | madmen |
for madam read madman.
đọc cho madam thì đọc madman.
I fear for the city with this madman let loose in it.
Tôi lo sợ cho thành phố với kẻ điên rồ được thả lỏng trong đó.
The madman choked his own child to death.
Kẻ điên đã bóp chết con của mình.
The madman was violent and had to be locked up.
Kẻ điên rồ đã bạo lực và phải bị giam giữ.
The question remains though——was he a visionary or a madman?
Tuy nhiên, câu hỏi vẫn là——anh ta là một người có tầm nhìn hay một kẻ điên rồ?
car got out of control—some madman going too fast.
Xe mất kiểm soát—có một kẻ điên rồ chạy quá nhanh.
He looked like a madman, foaming at the mouth.
Anh ta trông giống như một người điên, sủi bọt mép.
for madam read madman.
đọc cho madam thì đọc madman.
I fear for the city with this madman let loose in it.
Tôi lo sợ cho thành phố với kẻ điên rồ được thả lỏng trong đó.
The madman choked his own child to death.
Kẻ điên đã bóp chết con của mình.
The madman was violent and had to be locked up.
Kẻ điên rồ đã bạo lực và phải bị giam giữ.
The question remains though——was he a visionary or a madman?
Tuy nhiên, câu hỏi vẫn là——anh ta là một người có tầm nhìn hay một kẻ điên rồ?
car got out of control—some madman going too fast.
Xe mất kiểm soát—có một kẻ điên rồ chạy quá nhanh.
He looked like a madman, foaming at the mouth.
Anh ta trông giống như một người điên, sủi bọt mép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay