| số nhiều | magnates |
business magnate
doanh nhân giàu có
media magnate
tycoon truyền thông
real estate magnate
tycoon bất động sản
she married some newspaper magnate twice her age.
Cô ấy kết hôn với một ông trùm báo chí lớn hơn cô ấy hai lần.
A multimillionaire media magnate has shocked his employees with his candor by telling them all that he’s putting his business affairs on hold to enter an alcoholism-counseling program.
Một ông trùm truyền thông tỷ phú đã gây sốc cho nhân viên của mình bằng sự thẳng thắn khi nói với họ rằng ông sẽ tạm dừng các công việc kinh doanh của mình để tham gia một chương trình tư vấn về nghiện rượu.
business magnate
doanh nhân giàu có
media magnate
tycoon truyền thông
real estate magnate
tycoon bất động sản
she married some newspaper magnate twice her age.
Cô ấy kết hôn với một ông trùm báo chí lớn hơn cô ấy hai lần.
A multimillionaire media magnate has shocked his employees with his candor by telling them all that he’s putting his business affairs on hold to enter an alcoholism-counseling program.
Một ông trùm truyền thông tỷ phú đã gây sốc cho nhân viên của mình bằng sự thẳng thắn khi nói với họ rằng ông sẽ tạm dừng các công việc kinh doanh của mình để tham gia một chương trình tư vấn về nghiện rượu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay