magnates

[Mỹ]/[ˈmæɡnət]/
[Anh]/[ˈmæɡnət]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful magnates

những magnates quyền lực

meet the magnates

gặp các magnates

rival magnates

các magnates đối thủ

media magnates

các magnates truyền thông

oil magnates

các magnates dầu mỏ

becoming magnates

trở thành các magnates

wealthy magnates

các magnates giàu có

influence magnates

các magnates có ảnh hưởng

local magnates

các magnates địa phương

challenge magnates

thách thức các magnates

Câu ví dụ

several tech magnates attended the conference to discuss future innovations.

Người nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ đã tham dự hội nghị để thảo luận về các đổi mới trong tương lai.

the real estate magnates are investing heavily in the downtown area.

Người giàu trong lĩnh vực bất động sản đang đầu tư mạnh vào khu vực trung tâm thành phố.

young entrepreneurs often aspire to become magnates in their respective fields.

Các doanh nhân trẻ thường khao khát trở thành những người giàu có trong lĩnh vực của họ.

the shipping magnates control a significant portion of global trade.

Các đại gia vận tải kiểm soát một phần đáng kể của thương mại toàn cầu.

these media magnates wield considerable influence over public opinion.

Các đại gia truyền thông có ảnh hưởng lớn đến dư luận công chúng.

the energy magnates are facing increasing pressure to transition to renewables.

Các đại gia năng lượng đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.

financial magnates gathered at the exclusive resort for a private summit.

Các đại gia tài chính đã tụ tập tại khu nghỉ dưỡng cao cấp để tham dự hội nghị kín.

the railroad magnates built their empires during the industrial revolution.

Các đại gia đường sắt đã xây dựng đế chế của họ trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.

despite their wealth, some magnates remain relatively private figures.

Dù giàu có, một số đại gia vẫn giữ vai trò tương đối kín đáo.

the oil magnates are known for their philanthropic contributions.

Các đại gia dầu mỏ nổi tiếng với những đóng góp từ thiện của họ.

the entertainment magnates are constantly seeking new opportunities for growth.

Các đại gia giải trí luôn tìm kiếm những cơ hội mới để phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay