magnificence

[Mỹ]/mæɡˈnɪfɪsns/
[Anh]/mæɡˈnɪfɪsns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự vĩ đại; sự lộng lẫy; vẻ ngoài tráng lệ.
Word Forms
số nhiềumagnificences

Cụm từ & Cách kết hợp

breathtaking magnificence

sự hùng vĩ tuyệt đẹp

Câu ví dụ

The former residence of Lord Kitchener, rebuilt to a new magnificence, Wildflower Hall recreates the grand style of the colonial era.

Trang viên trước đây của Lord Kitchener, được xây dựng lại với sự tráng lệ mới, Wildflower Hall tái hiện phong cách tráng lệ của thời kỳ thuộc địa.

With simple design, delicate chipping, smooth line, SINO displays woman's temperament like magnificence, mellifluence and elegance thoroughly.

Với thiết kế đơn giản, chạm khắc tinh xảo, đường nét mềm mại, SINO thể hiện tính cách của phụ nữ như sự lộng lẫy, sự duyên dáng và thanh lịch.

With its magnificence and spectacularity, the parade is unprecedented in PRC‘s military history concerning the scale and scene, and should mark a place in the military history of the whole world.

Với sự tráng lệ và hoành tráng, cuộc diễu hành là chưa từng có tiền lệ trong lịch sử quân sự của Trung Quốc đại lục về quy mô và cảnh tượng, và có thể đánh dấu một vị trí trong lịch sử quân sự của toàn thế giới.

the magnificence of the ancient palace took my breath away

Sự tráng lệ của cung điện cổ kính khiến tôi kinh ngạc.

the magnificence of the sunset painted the sky in vibrant hues

Sự tráng lệ của hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những sắc thái rực rỡ.

the magnificence of the mountain range was awe-inspiring

Sự tráng lệ của dãy núi thật đáng kinh ngạc.

the magnificence of the opera performance left the audience spellbound

Sự tráng lệ của buổi biểu diễn opera khiến khán giả say đắm.

the magnificence of the cathedral's architecture was breathtaking

Sự tráng lệ của kiến trúc nhà thờ khiến tôi kinh ngạc.

the magnificence of the waterfall cascading down the rocks was mesmerizing

Sự tráng lệ của thác nước đổ xuống đá thật mê hoặc.

the magnificence of the royal procession was a sight to behold

Sự tráng lệ của đoàn rước hoàng gia là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

the magnificence of the ballroom decorations added to the grandeur of the event

Sự tráng lệ của trang trí phòng khiêu vũ đã góp phần làm tăng thêm sự tráng lệ của sự kiện.

the magnificence of the fireworks display lit up the night sky

Sự tráng lệ của màn trình diễn pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.

the magnificence of the orchestra's performance filled the concert hall with beauty

Sự tráng lệ của màn trình diễn của dàn nhạc đã lấp đầy phòng hòa nhạc bằng vẻ đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay