| số nhiều | impressivenesses |
visual impressiveness
sự ấn tượng thị giác
impressiveness of nature
sự ấn tượng của thiên nhiên
impressiveness of art
sự ấn tượng của nghệ thuật
impressiveness in design
sự ấn tượng trong thiết kế
impressiveness of architecture
sự ấn tượng của kiến trúc
overall impressiveness
sự ấn tượng tổng thể
impressiveness of performance
sự ấn tượng của màn trình diễn
impressiveness of landscapes
sự ấn tượng của phong cảnh
impressiveness of history
sự ấn tượng của lịch sử
impressiveness in storytelling
sự ấn tượng trong kể chuyện
the impressiveness of the architecture left everyone in awe.
sự ấn tượng của kiến trúc khiến mọi người đều kinh ngạc.
her speech was filled with impressiveness and conviction.
bài phát biểu của cô ấy tràn đầy sự ấn tượng và quyết tâm.
the impressiveness of the performance captivated the audience.
sự ấn tượng của màn trình diễn đã chinh phục khán giả.
he spoke with such impressiveness that everyone listened intently.
anh ấy nói với sự ấn tượng đến mức mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the impressiveness of the landscape took our breath away.
sự ấn tượng của cảnh quan khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
her impressiveness as a leader inspired many to follow.
sự ấn tượng của cô ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người noi theo.
the impressiveness of the artwork was evident to all.
sự ấn tượng của tác phẩm nghệ thuật là điều ai cũng có thể thấy.
he always carries himself with an impressiveness that commands respect.
anh ấy luôn mang vẻ ngoài đầy ấn tượng khiến mọi người phải tôn trọng.
the impressiveness of the film's visuals was unmatched.
sự ấn tượng của hình ảnh trong phim là vô song.
her impressiveness in the debate won her the trophy.
sự ấn tượng của cô ấy trong cuộc tranh luận đã giúp cô ấy giành được giải thưởng.
visual impressiveness
sự ấn tượng thị giác
impressiveness of nature
sự ấn tượng của thiên nhiên
impressiveness of art
sự ấn tượng của nghệ thuật
impressiveness in design
sự ấn tượng trong thiết kế
impressiveness of architecture
sự ấn tượng của kiến trúc
overall impressiveness
sự ấn tượng tổng thể
impressiveness of performance
sự ấn tượng của màn trình diễn
impressiveness of landscapes
sự ấn tượng của phong cảnh
impressiveness of history
sự ấn tượng của lịch sử
impressiveness in storytelling
sự ấn tượng trong kể chuyện
the impressiveness of the architecture left everyone in awe.
sự ấn tượng của kiến trúc khiến mọi người đều kinh ngạc.
her speech was filled with impressiveness and conviction.
bài phát biểu của cô ấy tràn đầy sự ấn tượng và quyết tâm.
the impressiveness of the performance captivated the audience.
sự ấn tượng của màn trình diễn đã chinh phục khán giả.
he spoke with such impressiveness that everyone listened intently.
anh ấy nói với sự ấn tượng đến mức mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the impressiveness of the landscape took our breath away.
sự ấn tượng của cảnh quan khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
her impressiveness as a leader inspired many to follow.
sự ấn tượng của cô ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người noi theo.
the impressiveness of the artwork was evident to all.
sự ấn tượng của tác phẩm nghệ thuật là điều ai cũng có thể thấy.
he always carries himself with an impressiveness that commands respect.
anh ấy luôn mang vẻ ngoài đầy ấn tượng khiến mọi người phải tôn trọng.
the impressiveness of the film's visuals was unmatched.
sự ấn tượng của hình ảnh trong phim là vô song.
her impressiveness in the debate won her the trophy.
sự ấn tượng của cô ấy trong cuộc tranh luận đã giúp cô ấy giành được giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay