magpies sing
chim sáo hót
magpies gather
chim sáo tụ tập
magpies fly
chim sáo bay
magpies call
chim sáo gọi
magpies nest
chim sáo làm tổ
magpies dance
chim sáo nhảy múa
magpies chirp
chim sáo ríu rít
magpies play
chim sáo chơi đùa
magpies roam
chim sáo lang thang
magpies perch
chim sáo đậu
magpies are known for their intelligence.
chim sáo nổi tiếng với trí thông minh.
in many cultures, magpies are symbols of good luck.
trong nhiều nền văn hóa, chim sáo là biểu tượng của may mắn.
magpies often collect shiny objects.
chim sáo thường thu thập những đồ vật lấp lánh.
seeing two magpies is said to bring joy.
thấy hai con chim sáo được cho là sẽ mang lại niềm vui.
magpies can mimic human voices.
chim sáo có thể bắt chước giọng nói của con người.
many people enjoy watching magpies in their gardens.
rất nhiều người thích xem chim sáo trong vườn của họ.
magpies are often seen in pairs.
chim sáo thường được nhìn thấy theo đôi.
in folklore, magpies are considered messengers.
trong dân gian, chim sáo được coi là sứ giả.
magpies build their nests high in trees.
chim sáo làm tổ cao trên cây.
some people believe that magpies can predict the weather.
một số người tin rằng chim sáo có thể dự đoán thời tiết.
magpies sing
chim sáo hót
magpies gather
chim sáo tụ tập
magpies fly
chim sáo bay
magpies call
chim sáo gọi
magpies nest
chim sáo làm tổ
magpies dance
chim sáo nhảy múa
magpies chirp
chim sáo ríu rít
magpies play
chim sáo chơi đùa
magpies roam
chim sáo lang thang
magpies perch
chim sáo đậu
magpies are known for their intelligence.
chim sáo nổi tiếng với trí thông minh.
in many cultures, magpies are symbols of good luck.
trong nhiều nền văn hóa, chim sáo là biểu tượng của may mắn.
magpies often collect shiny objects.
chim sáo thường thu thập những đồ vật lấp lánh.
seeing two magpies is said to bring joy.
thấy hai con chim sáo được cho là sẽ mang lại niềm vui.
magpies can mimic human voices.
chim sáo có thể bắt chước giọng nói của con người.
many people enjoy watching magpies in their gardens.
rất nhiều người thích xem chim sáo trong vườn của họ.
magpies are often seen in pairs.
chim sáo thường được nhìn thấy theo đôi.
in folklore, magpies are considered messengers.
trong dân gian, chim sáo được coi là sứ giả.
magpies build their nests high in trees.
chim sáo làm tổ cao trên cây.
some people believe that magpies can predict the weather.
một số người tin rằng chim sáo có thể dự đoán thời tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay