maimer

[Mỹ]/meɪmə/
[Anh]/meɪmər/

Dịch

n. người gây thương tích; người gây thiệt hại nghiêm trọng cho người khác (thuật ngữ pháp lý)
Word Forms
số nhiềumaimers

Cụm từ & Cách kết hợp

the maimer

Vietnamese_translation

serial maimer

Vietnamese_translation

professional maimer

Vietnamese_translation

violent maimer

Vietnamese_translation

child maimer

Vietnamese_translation

known maimer

Vietnamese_translation

maimer and killer

Vietnamese_translation

mass maimer

Vietnamese_translation

brutal maimer

Vietnamese_translation

notorious maimer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the accident nearly maimed him for life.

Vết thương gần như khiến anh ấy tàn phế suốt đời.

the war maimed countless soldiers.

Chiến tranh đã làm tàn phế hàng ngàn binh sĩ.

she was severely maimed in the attack.

Cô ấy bị thương rất nặng trong cuộc tấn công.

the surgeon managed to save his leg, but he was still maimed.

Bác sĩ đã cứu được chân anh, nhưng anh vẫn bị tàn phế.

explosives can maim and kill.

Nổ có thể làm tàn phế và giết người.

he threatened to maim anyone who crossed him.

Anh ta đe dọa sẽ làm tàn phế bất kỳ ai cản đường anh ta.

the attack left her permanently maimed.

Cuộc tấn công đã để lại cho cô ấy tình trạng tàn phế vĩnh viễn.

landmines continue to maim civilians.

Đường mìn tiếp tục làm tàn phế các dân thường.

the violence maimed both bodies and minds.

Bạo lực đã tàn phá cả thể xác và tâm trí.

many survivors of the blast were maimed beyond recognition.

Nhiều người sống sót sau vụ nổ bị tàn phế đến mức không thể nhận ra.

the dictator used torture to maim his enemies.

Tổng thống độc tài đã dùng tra tấn để làm tàn phế những kẻ thù của mình.

such injuries can maim a person for life.

Những vết thương như vậy có thể khiến một người tàn phế suốt đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay