maladies

[Mỹ]/[ˈmælədiːz]/
[Anh]/[ˈmælədiːz]/

Dịch

n. Bệnh tật; Dịch bệnh; Khổ đau; Rắc rối.

Cụm từ & Cách kết hợp

various maladies

các bệnh tật khác nhau

suffering maladies

đang phải chịu các bệnh tật

ancient maladies

các bệnh tật cổ xưa

preventing maladies

ngăn ngừa các bệnh tật

treat maladies

điều trị các bệnh tật

new maladies

các bệnh tật mới

chronic maladies

các bệnh mãn tính

rare maladies

các bệnh hiếm gặp

avoiding maladies

tránh các bệnh tật

diagnosing maladies

chẩn đoán các bệnh tật

Câu ví dụ

the rise in healthcare costs is often linked to the prevalence of chronic maladies.

Sự gia tăng chi phí chăm sóc sức khỏe thường liên quan đến sự phổ biến của các bệnh mãn tính.

modern medicine strives to prevent and treat various debilitating maladies.

Y học hiện đại nỗ lực phòng ngừa và điều trị các bệnh hiểm nghèo khác nhau.

public health campaigns aim to raise awareness about preventable maladies.

Các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về các bệnh có thể phòng ngừa.

the aging population is particularly susceptible to age-related maladies.

Dân số già đặc biệt dễ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác.

researchers are investigating the genetic factors contributing to complex maladies.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra các yếu tố di truyền góp phần gây ra các bệnh phức tạp.

early detection is crucial in managing and mitigating the effects of serious maladies.

Việc phát hiện sớm là rất quan trọng trong việc quản lý và giảm thiểu tác động của các bệnh nghiêm trọng.

traditional medicine offers alternative approaches to addressing certain maladies.

Y học truyền thống cung cấp các phương pháp tiếp cận thay thế để giải quyết một số bệnh.

lifestyle choices significantly impact the risk of developing lifestyle-related maladies.

Lựa chọn lối sống ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến lối sống.

the spread of infectious maladies requires robust public health measures.

Sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm đòi hỏi các biện pháp y tế công cộng mạnh mẽ.

understanding the root causes of maladies is essential for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của bệnh là điều cần thiết để điều trị hiệu quả.

the pharmaceutical industry focuses on developing treatments for a wide range of maladies.

Ngành công nghiệp dược phẩm tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị cho nhiều loại bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay