| số nhiều | maladjustments |
social maladjustment
mất điều chỉnh xã hội
emotional maladjustment
mất điều chỉnh về mặt cảm xúc
maladjustment to new environment
mất cân bằng khi thích nghi với môi trường mới
maladjustment in family dynamics
mất cân bằng trong mối quan hệ gia đình
social maladjustment
mất điều chỉnh xã hội
emotional maladjustment
mất điều chỉnh về mặt cảm xúc
maladjustment to new environment
mất cân bằng khi thích nghi với môi trường mới
maladjustment in family dynamics
mất cân bằng trong mối quan hệ gia đình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay