maladjustment

[Mỹ]/ˌmælə'dʒʌstmənt/
[Anh]/ˌmæləˈdʒʌstmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thất bại trong việc điều chỉnh hoặc thích ứng, thiếu sự thích nghi
Word Forms
số nhiềumaladjustments

Cụm từ & Cách kết hợp

social maladjustment

mất điều chỉnh xã hội

emotional maladjustment

mất điều chỉnh về mặt cảm xúc

Câu ví dụ

maladjustment to new environment

mất cân bằng khi thích nghi với môi trường mới

maladjustment in family dynamics

mất cân bằng trong mối quan hệ gia đình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay