unfitness

[Mỹ]/ʌn'fitnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thiếu phù hợp hoặc năng lực.
Các dạng của từ
số nhiềuunfitnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

physical unfitness

sức khỏe thể chất kém

mental unfitness

sức khỏe tinh thần kém

Câu ví dụ

unfitness to stand trial

mất khả năng ra tòa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay