| số nhiều | unfitnesses |
physical unfitness
sức khỏe thể chất kém
mental unfitness
sức khỏe tinh thần kém
unfitness to stand trial
mất khả năng ra tòa
physical unfitness
sức khỏe thể chất kém
mental unfitness
sức khỏe tinh thần kém
unfitness to stand trial
mất khả năng ra tòa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay