disgruntled malcontents
Những kẻ bất mãn và khó chịu
angry malcontents
Những kẻ bất mãn và tức giận
malcontents unite
Những kẻ bất mãn đoàn kết
malcontents rise
Những kẻ bất mãn trỗi dậy
silent malcontents
Những kẻ bất mãn im lặng
malcontents speak
Những kẻ bất mãn lên tiếng
known malcontents
Những kẻ bất mãn đã biết
malcontents complain
Những kẻ bất mãn phàn nàn
malcontents gather
Những kẻ bất mãn tập hợp
malcontents protest
Những kẻ bất mãn biểu tình
malcontents often voice their dissatisfaction in public forums.
Những người bất mãn thường bày tỏ sự không hài lòng của họ trên các diễn đàn công cộng.
the government is concerned about the rise of malcontents in society.
Chính phủ lo ngại về sự gia tăng của những người bất mãn trong xã hội.
malcontents can disrupt the harmony of a community.
Những người bất mãn có thể phá vỡ sự hòa hợp của một cộng đồng.
many malcontents are calling for change in leadership.
Nhiều người bất mãn đang kêu gọi thay đổi trong lãnh đạo.
the organization aims to address the concerns of malcontents.
Tổ chức hướng tới giải quyết những lo ngại của những người bất mãn.
some malcontents believe their voices are not being heard.
Một số người bất mãn tin rằng tiếng nói của họ không được lắng nghe.
malcontents often gather to discuss their grievances.
Những người bất mãn thường tụ họp để thảo luận về những khiếu nại của họ.
the presence of malcontents can indicate deeper issues within a system.
Sự hiện diện của những người bất mãn có thể cho thấy những vấn đề sâu sắc hơn trong hệ thống.
effective communication can help reduce the number of malcontents.
Giao tiếp hiệu quả có thể giúp giảm số lượng những người bất mãn.
malcontents may resort to protests to express their discontent.
Những người bất mãn có thể sử dụng các cuộc biểu tình để bày tỏ sự không hài lòng của họ.
disgruntled malcontents
Những kẻ bất mãn và khó chịu
angry malcontents
Những kẻ bất mãn và tức giận
malcontents unite
Những kẻ bất mãn đoàn kết
malcontents rise
Những kẻ bất mãn trỗi dậy
silent malcontents
Những kẻ bất mãn im lặng
malcontents speak
Những kẻ bất mãn lên tiếng
known malcontents
Những kẻ bất mãn đã biết
malcontents complain
Những kẻ bất mãn phàn nàn
malcontents gather
Những kẻ bất mãn tập hợp
malcontents protest
Những kẻ bất mãn biểu tình
malcontents often voice their dissatisfaction in public forums.
Những người bất mãn thường bày tỏ sự không hài lòng của họ trên các diễn đàn công cộng.
the government is concerned about the rise of malcontents in society.
Chính phủ lo ngại về sự gia tăng của những người bất mãn trong xã hội.
malcontents can disrupt the harmony of a community.
Những người bất mãn có thể phá vỡ sự hòa hợp của một cộng đồng.
many malcontents are calling for change in leadership.
Nhiều người bất mãn đang kêu gọi thay đổi trong lãnh đạo.
the organization aims to address the concerns of malcontents.
Tổ chức hướng tới giải quyết những lo ngại của những người bất mãn.
some malcontents believe their voices are not being heard.
Một số người bất mãn tin rằng tiếng nói của họ không được lắng nghe.
malcontents often gather to discuss their grievances.
Những người bất mãn thường tụ họp để thảo luận về những khiếu nại của họ.
the presence of malcontents can indicate deeper issues within a system.
Sự hiện diện của những người bất mãn có thể cho thấy những vấn đề sâu sắc hơn trong hệ thống.
effective communication can help reduce the number of malcontents.
Giao tiếp hiệu quả có thể giúp giảm số lượng những người bất mãn.
malcontents may resort to protests to express their discontent.
Những người bất mãn có thể sử dụng các cuộc biểu tình để bày tỏ sự không hài lòng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay