malcontents

[Mỹ]/ˈmæl.kən.tɛnts/
[Anh]/ˈmæl.kən.tɛnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không hài lòng; nổi loạn
n.người không hài lòng với tình hình hiện tại; kẻ nổi loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

disgruntled malcontents

Những kẻ bất mãn và khó chịu

angry malcontents

Những kẻ bất mãn và tức giận

malcontents unite

Những kẻ bất mãn đoàn kết

malcontents rise

Những kẻ bất mãn trỗi dậy

silent malcontents

Những kẻ bất mãn im lặng

malcontents speak

Những kẻ bất mãn lên tiếng

known malcontents

Những kẻ bất mãn đã biết

malcontents complain

Những kẻ bất mãn phàn nàn

malcontents gather

Những kẻ bất mãn tập hợp

malcontents protest

Những kẻ bất mãn biểu tình

Câu ví dụ

malcontents often voice their dissatisfaction in public forums.

Những người bất mãn thường bày tỏ sự không hài lòng của họ trên các diễn đàn công cộng.

the government is concerned about the rise of malcontents in society.

Chính phủ lo ngại về sự gia tăng của những người bất mãn trong xã hội.

malcontents can disrupt the harmony of a community.

Những người bất mãn có thể phá vỡ sự hòa hợp của một cộng đồng.

many malcontents are calling for change in leadership.

Nhiều người bất mãn đang kêu gọi thay đổi trong lãnh đạo.

the organization aims to address the concerns of malcontents.

Tổ chức hướng tới giải quyết những lo ngại của những người bất mãn.

some malcontents believe their voices are not being heard.

Một số người bất mãn tin rằng tiếng nói của họ không được lắng nghe.

malcontents often gather to discuss their grievances.

Những người bất mãn thường tụ họp để thảo luận về những khiếu nại của họ.

the presence of malcontents can indicate deeper issues within a system.

Sự hiện diện của những người bất mãn có thể cho thấy những vấn đề sâu sắc hơn trong hệ thống.

effective communication can help reduce the number of malcontents.

Giao tiếp hiệu quả có thể giúp giảm số lượng những người bất mãn.

malcontents may resort to protests to express their discontent.

Những người bất mãn có thể sử dụng các cuộc biểu tình để bày tỏ sự không hài lòng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay