agitators

[Mỹ]/ædʒɪˈteɪtərz/
[Anh]/ˌædʒɪˈteɪtər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người gây rối hoặc hỗ trợ thay đổi chính trị, thường bằng cách gây bất ổn hoặc biểu tình; một thiết bị trộn hoặc khuấy các thứ lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

political agitators

những kẻ xúi giục chính trị

social agitators

những kẻ xúi giục xã hội

labor agitators

những kẻ xúi giục lao động

online agitators

những kẻ xúi giục trực tuyến

religious agitators

những kẻ xúi giục tôn giáo

rabble-rousers and agitators

những kẻ kích động đám đông và xúi giục

foreign agitators

những kẻ xúi giục nước ngoài

peace agitators

những người ủng hộ hòa bình và xúi giục

protesters and agitators

những người biểu tình và xúi giục

Câu ví dụ

the political agitators spread misinformation to incite unrest.

Những kẻ kích động chính trị lan truyền thông tin sai lệch để kích động bất ổn.

they were labeled as agitators by the authorities.

Họ bị chính quyền gắn mác là những kẻ kích động.

the agitators organized a protest march against the new law.

Những kẻ kích động đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại luật mới.

social media became a platform for agitators to spread their message.

Mạng xã hội trở thành một nền tảng để những kẻ kích động lan truyền thông điệp của họ.

the agitators used inflammatory language to provoke a reaction.

Những kẻ kích động sử dụng ngôn ngữ gây hấn để khiêu khích phản ứng.

despite the presence of police, the agitators continued their demonstration.

Bất chấp sự có mặt của cảnh sát, những kẻ kích động vẫn tiếp tục biểu tình.

the agitators aimed to overthrow the government through violent means.

Những kẻ kích động nhắm đến việc lật đổ chính phủ bằng bạo lực.

he was known as a skilled agitator, able to rally large crowds.

Anh ta nổi tiếng là một kẻ kích động tài ba, có khả năng tập hợp những đám đông lớn.

the authorities cracked down on the agitators, arresting many of them.

Chính quyền đã trấn áp những kẻ kích động, bắt giữ nhiều người trong số họ.

their actions were deemed to be subversive and harmful by the government, labeling them as agitators.

Những hành động của họ bị chính phủ đánh giá là phá hoại và gây hại, gắn mác họ là những kẻ kích động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay