mamey

[Mỹ]/mæˈmeɪ/
[Anh]/mæˈmeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cây nhiệt đới của Mỹ mang trái mamey.; Trái của cây mamey.
Các dạng của từ
số nhiềumameys

Cụm từ & Cách kết hợp

mamey fruit

quả mamay

ripe mamey

quả mamay chín

mamey smoothie

sinh tố mamay

mamey tree

cây mamay

mamey ice cream

kem mamay

mamey flavor

vị mamay

mamey dessert

tráng miệng mamay

mamey jam

mứt mamay

mamey salad

salad mamay

mamey drink

đồ uống mamay

Câu ví dụ

i love the sweet taste of mamey.

Tôi yêu vị ngọt của mamey.

mamey is often used in smoothies.

Mamey thường được sử dụng trong sinh tố.

can you find mamey at the local market?

Bạn có thể tìm thấy mamey ở chợ địa phương không?

she made a delicious mamey dessert.

Cô ấy đã làm một món tráng miệng mamey ngon tuyệt.

mamey is rich in vitamins and nutrients.

Mamey giàu vitamin và chất dinh dưỡng.

have you ever tried mamey ice cream?

Bạn đã bao giờ thử kem mamey chưa?

mamey can be eaten fresh or cooked.

Mamey có thể ăn tươi hoặc nấu chín.

the mamey tree grows well in tropical climates.

Cây mamey phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới.

my favorite fruit is mamey.

Quả yêu thích của tôi là mamey.

mamey pairs well with other tropical fruits.

Mamey kết hợp tốt với các loại trái cây nhiệt đới khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay