controllability

[Mỹ]/[kənˈtrəʊləbɪləti]/
[Anh]/[kənˈtroʊləbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mức độ mà một hệ thống hoặc quy trình có thể được kiểm soát hoặc ảnh hưởng; khả năng kiểm soát một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

lack controllability

thiếu tính kiểm soát

enhanced controllability

tính kiểm soát được nâng cao

improving controllability

cải thiện tính kiểm soát

controllability limits

giới hạn tính kiểm soát

assessing controllability

đánh giá tính kiểm soát

high controllability

tính kiểm soát cao

controllability measures

biện pháp kiểm soát

maintaining controllability

duy trì tính kiểm soát

controllability system

hệ thống kiểm soát

increased controllability

tính kiểm soát được tăng cường

Câu ví dụ

the system's controllability is crucial for safe autonomous driving.

Tính khả控 của hệ thống là rất quan trọng đối với việc lái xe tự động an toàn.

improving controllability over the robot's movements is a key research goal.

Nâng cao tính khả控 của chuyển động của robot là một mục tiêu nghiên cứu chính.

we need to assess the controllability of the new power source.

Chúng ta cần đánh giá tính khả控 của nguồn năng lượng mới.

greater controllability allows for more precise adjustments to the process.

Tính khả控 cao hơn cho phép điều chỉnh chính xác hơn quy trình.

the algorithm prioritizes controllability alongside accuracy.

Thuật toán ưu tiên tính khả控 cùng với độ chính xác.

lack of controllability led to unpredictable outcomes in the experiment.

Sự thiếu tính khả控 đã dẫn đến kết quả không thể dự đoán trong thí nghiệm.

enhanced controllability is a significant advantage in this application.

Tính khả控 được cải thiện là một lợi thế quan trọng trong ứng dụng này.

the user interface provides a high degree of controllability.

Giao diện người dùng cung cấp mức độ khả控 cao.

controllability was a major factor in the design choices.

Tính khả控 là một yếu tố chính trong các lựa chọn thiết kế.

we are working on increasing the controllability of the drone's flight path.

Chúng ta đang làm việc để tăng tính khả控 của đường bay của drone.

the software offers fine-grained controllability over various parameters.

Phần mềm cung cấp khả控 tinh tế đối với nhiều tham số khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay