government mandates
các quy định của chính phủ
new mandates
các quy định mới
imposes mandates
thiết lập các quy định
mandates change
các quy định thay đổi
following mandates
tuân theo các quy định
strict mandates
các quy định nghiêm ngặt
mandates apply
các quy định có hiệu lực
state mandates
các quy định của nhà nước
enforces mandates
thi hành các quy định
current mandates
các quy định hiện tại
the government issued new mandates regarding environmental protection.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.
the company must comply with all federal mandates.
Công ty phải tuân thủ tất cả các quy định liên bang.
the court upheld the existing mandates on campaign finance.
Tòa án đã bác bỏ các quy định hiện hành về tài chính chiến dịch.
new mandates require businesses to offer paid family leave.
Các quy định mới yêu cầu các doanh nghiệp cung cấp nghỉ phép gia đình có trả lương.
the president signed the executive mandates into law.
Tổng thống đã ký các quy định hành pháp thành luật.
the state imposed strict mandates on healthcare providers.
Nhà nước đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
the board of directors approved the new safety mandates.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt các quy định an toàn mới.
the agency is responsible for enforcing the environmental mandates.
Cơ quan chịu trách nhiệm thực thi các quy định về môi trường.
the new mandates have significant implications for the industry.
Các quy định mới có những tác động đáng kể đến ngành công nghiệp.
the legal team analyzed the potential impact of the mandates.
Nhóm pháp lý đã phân tích tác động tiềm tảng của các quy định.
the proposed mandates faced strong opposition from lobbyists.
Các quy định được đề xuất đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ các nhà vận động hành lang.
government mandates
các quy định của chính phủ
new mandates
các quy định mới
imposes mandates
thiết lập các quy định
mandates change
các quy định thay đổi
following mandates
tuân theo các quy định
strict mandates
các quy định nghiêm ngặt
mandates apply
các quy định có hiệu lực
state mandates
các quy định của nhà nước
enforces mandates
thi hành các quy định
current mandates
các quy định hiện tại
the government issued new mandates regarding environmental protection.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.
the company must comply with all federal mandates.
Công ty phải tuân thủ tất cả các quy định liên bang.
the court upheld the existing mandates on campaign finance.
Tòa án đã bác bỏ các quy định hiện hành về tài chính chiến dịch.
new mandates require businesses to offer paid family leave.
Các quy định mới yêu cầu các doanh nghiệp cung cấp nghỉ phép gia đình có trả lương.
the president signed the executive mandates into law.
Tổng thống đã ký các quy định hành pháp thành luật.
the state imposed strict mandates on healthcare providers.
Nhà nước đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
the board of directors approved the new safety mandates.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt các quy định an toàn mới.
the agency is responsible for enforcing the environmental mandates.
Cơ quan chịu trách nhiệm thực thi các quy định về môi trường.
the new mandates have significant implications for the industry.
Các quy định mới có những tác động đáng kể đến ngành công nghiệp.
the legal team analyzed the potential impact of the mandates.
Nhóm pháp lý đã phân tích tác động tiềm tảng của các quy định.
the proposed mandates faced strong opposition from lobbyists.
Các quy định được đề xuất đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ các nhà vận động hành lang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay