commands issued
lệnh đã được ban hành
following commands
tuân theo các mệnh lệnh
commands given
các mệnh lệnh đã được đưa ra
commands received
nhận được các mệnh lệnh
commanding officer
sĩ quan chỉ huy
commands online
mệnh lệnh trực tuyến
commands center
trung tâm chỉ huy
commands structure
cấu trúc mệnh lệnh
commands list
danh sách các mệnh lệnh
commands system
hệ thống mệnh lệnh
please submit your report by friday.
Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thứ sáu.
could you send the files to my email address?
Bạn có thể gửi các tệp đến địa chỉ email của tôi được không?
i command you to be respectful to your elders.
Tôi yêu cầu bạn phải tôn trọng người lớn tuổi.
the general issued commands to the troops.
Người chỉ huy đã đưa ra các mệnh lệnh cho quân đội.
please refrain from making loud noises.
Xin đừng gây ra những tiếng ồn lớn.
i command you to stop right there!
Tôi ra lệnh cho bạn dừng lại ngay tại đó!
could you kindly hold the door open for me?
Bạn có thể giữ cửa mở giúp tôi được không?
the software commands are complex and require training.
Các lệnh phần mềm rất phức tạp và đòi hỏi đào tạo.
please proceed with caution and follow instructions.
Vui lòng thận trọng và làm theo hướng dẫn.
i command you to report to my office immediately.
Tôi ra lệnh cho bạn báo cáo ngay lập tức đến văn phòng của tôi.
could you double-check the data before submitting?
Bạn có thể kiểm tra kỹ dữ liệu trước khi gửi không?
please keep the volume down while studying.
Vui lòng giữ âm lượng nhỏ khi học.
commands issued
lệnh đã được ban hành
following commands
tuân theo các mệnh lệnh
commands given
các mệnh lệnh đã được đưa ra
commands received
nhận được các mệnh lệnh
commanding officer
sĩ quan chỉ huy
commands online
mệnh lệnh trực tuyến
commands center
trung tâm chỉ huy
commands structure
cấu trúc mệnh lệnh
commands list
danh sách các mệnh lệnh
commands system
hệ thống mệnh lệnh
please submit your report by friday.
Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thứ sáu.
could you send the files to my email address?
Bạn có thể gửi các tệp đến địa chỉ email của tôi được không?
i command you to be respectful to your elders.
Tôi yêu cầu bạn phải tôn trọng người lớn tuổi.
the general issued commands to the troops.
Người chỉ huy đã đưa ra các mệnh lệnh cho quân đội.
please refrain from making loud noises.
Xin đừng gây ra những tiếng ồn lớn.
i command you to stop right there!
Tôi ra lệnh cho bạn dừng lại ngay tại đó!
could you kindly hold the door open for me?
Bạn có thể giữ cửa mở giúp tôi được không?
the software commands are complex and require training.
Các lệnh phần mềm rất phức tạp và đòi hỏi đào tạo.
please proceed with caution and follow instructions.
Vui lòng thận trọng và làm theo hướng dẫn.
i command you to report to my office immediately.
Tôi ra lệnh cho bạn báo cáo ngay lập tức đến văn phòng của tôi.
could you double-check the data before submitting?
Bạn có thể kiểm tra kỹ dữ liệu trước khi gửi không?
please keep the volume down while studying.
Vui lòng giữ âm lượng nhỏ khi học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay