policies

[Mỹ]/ˈpɒlɪsiz/
[Anh]/ˈpɑːləsiz/

Dịch

n. kế hoạch hoặc các hành động được các tổ chức hoặc cá nhân áp dụng; hợp đồng bảo hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

company policies

các chính sách của công ty

review policies

xem xét các chính sách

new policies

các chính sách mới

implement policies

thực hiện các chính sách

policy changes

thay đổi chính sách

strict policies

các chính sách nghiêm ngặt

update policies

cập nhật các chính sách

policy review

xem xét chính sách

formulating policies

xây dựng chính sách

clear policies

các chính sách rõ ràng

Câu ví dụ

the government announced new policies to support small businesses.

Chính phủ đã công bố các chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

we need to review our current policies and make some changes.

Chúng ta cần xem xét lại các chính sách hiện tại và thực hiện một số thay đổi.

the company's policies on remote work are very flexible.

Các chính sách của công ty về làm việc từ xa rất linh hoạt.

understanding the university's policies is crucial for all students.

Việc hiểu rõ các chính sách của trường đại học là rất quan trọng đối với tất cả sinh viên.

the new environmental policies aim to reduce carbon emissions.

Các chính sách môi trường mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.

changes in trade policies can significantly impact the economy.

Những thay đổi trong các chính sách thương mại có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế.

the school's policies regarding student behavior are clearly outlined.

Các chính sách của trường về hành vi của học sinh được nêu rõ ràng.

the effectiveness of these policies remains to be seen.

Hiệu quả của những chính sách này vẫn còn phải chờ xem.

we must carefully consider the potential impact of these policies.

Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng tác động tiềm tàng của những chính sách này.

the organization's policies promote diversity and inclusion.

Các chính sách của tổ chức thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập.

the government is implementing new policies to address climate change.

Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

the company's human resources policies cover a wide range of topics.

Các chính sách về nguồn nhân lực của công ty bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay