company policies
các chính sách của công ty
review policies
xem xét các chính sách
new policies
các chính sách mới
implement policies
thực hiện các chính sách
policy changes
thay đổi chính sách
strict policies
các chính sách nghiêm ngặt
update policies
cập nhật các chính sách
policy review
xem xét chính sách
formulating policies
xây dựng chính sách
clear policies
các chính sách rõ ràng
the government announced new policies to support small businesses.
Chính phủ đã công bố các chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
we need to review our current policies and make some changes.
Chúng ta cần xem xét lại các chính sách hiện tại và thực hiện một số thay đổi.
the company's policies on remote work are very flexible.
Các chính sách của công ty về làm việc từ xa rất linh hoạt.
understanding the university's policies is crucial for all students.
Việc hiểu rõ các chính sách của trường đại học là rất quan trọng đối với tất cả sinh viên.
the new environmental policies aim to reduce carbon emissions.
Các chính sách môi trường mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.
changes in trade policies can significantly impact the economy.
Những thay đổi trong các chính sách thương mại có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế.
the school's policies regarding student behavior are clearly outlined.
Các chính sách của trường về hành vi của học sinh được nêu rõ ràng.
the effectiveness of these policies remains to be seen.
Hiệu quả của những chính sách này vẫn còn phải chờ xem.
we must carefully consider the potential impact of these policies.
Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng tác động tiềm tàng của những chính sách này.
the organization's policies promote diversity and inclusion.
Các chính sách của tổ chức thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập.
the government is implementing new policies to address climate change.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the company's human resources policies cover a wide range of topics.
Các chính sách về nguồn nhân lực của công ty bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
company policies
các chính sách của công ty
review policies
xem xét các chính sách
new policies
các chính sách mới
implement policies
thực hiện các chính sách
policy changes
thay đổi chính sách
strict policies
các chính sách nghiêm ngặt
update policies
cập nhật các chính sách
policy review
xem xét chính sách
formulating policies
xây dựng chính sách
clear policies
các chính sách rõ ràng
the government announced new policies to support small businesses.
Chính phủ đã công bố các chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
we need to review our current policies and make some changes.
Chúng ta cần xem xét lại các chính sách hiện tại và thực hiện một số thay đổi.
the company's policies on remote work are very flexible.
Các chính sách của công ty về làm việc từ xa rất linh hoạt.
understanding the university's policies is crucial for all students.
Việc hiểu rõ các chính sách của trường đại học là rất quan trọng đối với tất cả sinh viên.
the new environmental policies aim to reduce carbon emissions.
Các chính sách môi trường mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.
changes in trade policies can significantly impact the economy.
Những thay đổi trong các chính sách thương mại có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế.
the school's policies regarding student behavior are clearly outlined.
Các chính sách của trường về hành vi của học sinh được nêu rõ ràng.
the effectiveness of these policies remains to be seen.
Hiệu quả của những chính sách này vẫn còn phải chờ xem.
we must carefully consider the potential impact of these policies.
Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng tác động tiềm tàng của những chính sách này.
the organization's policies promote diversity and inclusion.
Các chính sách của tổ chức thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập.
the government is implementing new policies to address climate change.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the company's human resources policies cover a wide range of topics.
Các chính sách về nguồn nhân lực của công ty bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay