maneuverability

[Mỹ]/məˌnuː.vərˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/məˌnuː.vɚˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc có khả năng di chuyển hoặc bị di chuyển dễ dàng; khả năng thay đổi hướng hoặc vị trí nhanh chóng
Word Forms
số nhiềumaneuverabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high maneuverability

khả năng cơ động cao

improved maneuverability

khả năng cơ động được cải thiện

excellent maneuverability

khả năng cơ động tuyệt vời

maneuverability test

thử nghiệm khả năng cơ động

enhanced maneuverability

khả năng cơ động được nâng cao

maneuverability issues

các vấn đề về khả năng cơ động

superior maneuverability

khả năng cơ động vượt trội

maneuverability ratings

xếp hạng khả năng cơ động

optimal maneuverability

khả năng cơ động tối ưu

combat maneuverability

khả năng cơ động chiến đấu

Câu ví dụ

the new aircraft has excellent maneuverability in tight spaces.

máy bay mới có khả năng cơ động tuyệt vời trong không gian chật hẹp.

improving the maneuverability of the vehicle can enhance its performance.

việc cải thiện khả năng cơ động của phương tiện có thể nâng cao hiệu suất.

the maneuverability of the drone allows it to navigate through obstacles easily.

khả năng cơ động của máy bay không người lái cho phép nó dễ dàng điều hướng qua các chướng ngại vật.

good maneuverability is essential for pilots in emergency situations.

khả năng cơ động tốt là điều cần thiết đối với các phi công trong tình huống khẩn cấp.

engineers focused on enhancing the maneuverability of the new model.

các kỹ sư tập trung vào việc nâng cao khả năng cơ động của mẫu mới.

the boat's maneuverability is impressive, even in rough waters.

khả năng cơ động của thuyền rất ấn tượng, ngay cả trong điều kiện nước gầm gập ghềy.

maneuverability can greatly affect the outcome of a race.

khả năng cơ động có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả của một cuộc đua.

the vehicle's maneuverability improved after the upgrades.

khả năng cơ động của phương tiện đã được cải thiện sau khi nâng cấp.

in combat, maneuverability can be a decisive factor.

trong chiến đấu, khả năng cơ động có thể là yếu tố quyết định.

they tested the maneuverability of the robot in various environments.

họ đã thử nghiệm khả năng cơ động của robot trong nhiều môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay