mangling the facts
bóp méo sự thật
mangling sounds
bóp méo âm thanh
mangled remains
những tàn tích bị biến dạng
mangling language
bóp méo ngôn ngữ
mangled mess
mớ hỗn độn bị biến dạng
mangling guitar
bóp méo đàn guitar
mangled beyond
bị biến dạng quá mức
stop mangling
dừng bóp méo
mangling melody
bóp méo giai điệu
mangled wood
gỗ bị biến dạng
the chef was mangling the recipe, adding far too much salt.
Thợ đầu bếp đang làm hỏng công thức, thêm quá nhiều muối.
he was mangling the lyrics, completely changing the song's meaning.
Anh ấy đang làm hỏng lời bài hát, hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của bài hát.
don't mangling the data; double-check your calculations.
Đừng làm hỏng dữ liệu; hãy kiểm tra lại các phép tính của bạn.
the intern was mangling the report, full of errors and inconsistencies.
Nhân viên thực tập đang làm hỏng báo cáo, đầy lỗi và mâu thuẫn.
she was mangling her presentation, stumbling over her words.
Cô ấy đang làm hỏng bài thuyết trình của mình, vấp váp khi nói.
he's mangling the language, using incorrect grammar constantly.
Anh ấy đang làm hỏng ngôn ngữ, sử dụng ngữ pháp sai một cách liên tục.
the software update seemed to be mangling the system files.
Có vẻ như bản cập nhật phần mềm đang làm hỏng các tệp hệ thống.
stop mangling the evidence; you're making things worse.
Đừng làm hỏng bằng chứng; bạn đang khiến mọi thứ tồi tệ hơn.
the student was mangling the historical facts in his essay.
Sinh viên đang làm hỏng các sự kiện lịch sử trong bài luận của mình.
the company's marketing campaign was mangling its brand image.
Chiến dịch marketing của công ty đang làm hỏng hình ảnh thương hiệu của nó.
he was mangling the guitar solo, playing it way too fast.
Anh ấy đang làm hỏng đoạn solo guitar, chơi quá nhanh.
mangling the facts
bóp méo sự thật
mangling sounds
bóp méo âm thanh
mangled remains
những tàn tích bị biến dạng
mangling language
bóp méo ngôn ngữ
mangled mess
mớ hỗn độn bị biến dạng
mangling guitar
bóp méo đàn guitar
mangled beyond
bị biến dạng quá mức
stop mangling
dừng bóp méo
mangling melody
bóp méo giai điệu
mangled wood
gỗ bị biến dạng
the chef was mangling the recipe, adding far too much salt.
Thợ đầu bếp đang làm hỏng công thức, thêm quá nhiều muối.
he was mangling the lyrics, completely changing the song's meaning.
Anh ấy đang làm hỏng lời bài hát, hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của bài hát.
don't mangling the data; double-check your calculations.
Đừng làm hỏng dữ liệu; hãy kiểm tra lại các phép tính của bạn.
the intern was mangling the report, full of errors and inconsistencies.
Nhân viên thực tập đang làm hỏng báo cáo, đầy lỗi và mâu thuẫn.
she was mangling her presentation, stumbling over her words.
Cô ấy đang làm hỏng bài thuyết trình của mình, vấp váp khi nói.
he's mangling the language, using incorrect grammar constantly.
Anh ấy đang làm hỏng ngôn ngữ, sử dụng ngữ pháp sai một cách liên tục.
the software update seemed to be mangling the system files.
Có vẻ như bản cập nhật phần mềm đang làm hỏng các tệp hệ thống.
stop mangling the evidence; you're making things worse.
Đừng làm hỏng bằng chứng; bạn đang khiến mọi thứ tồi tệ hơn.
the student was mangling the historical facts in his essay.
Sinh viên đang làm hỏng các sự kiện lịch sử trong bài luận của mình.
the company's marketing campaign was mangling its brand image.
Chiến dịch marketing của công ty đang làm hỏng hình ảnh thương hiệu của nó.
he was mangling the guitar solo, playing it way too fast.
Anh ấy đang làm hỏng đoạn solo guitar, chơi quá nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay