| số nhiều | maimings |
preventing maiming
Ngăn chặn tàn tật
risk of maiming
Rủi ro tàn tật
maiming injuries
Tổn thương tàn tật
avoid maiming
Tránh tàn tật
permanent maiming
Tàn tật vĩnh viễn
maiming attempt
Thử tàn tật
resulting in maiming
Kết quả là tàn tật
maiming someone
Tàn tật người khác
serious maiming
Tàn tật nghiêm trọng
maimed limb
Chi thể bị tàn tật
the suspect was arrested for maiming the victim during the robbery.
Người nghi phạm đã bị bắt vì hành vi hành hạ nạn nhân trong khi cướp.
doctors worked tirelessly to prevent further maiming after the accident.
Bác sĩ đã không ngừng cố gắng để ngăn chặn thêm những hành vi hành hạ sau tai nạn.
the brutal attack resulted in the permanent maiming of his hand.
Đòn tấn công tàn nhẫn đã dẫn đến việc tay anh ấy bị hành hạ vĩnh viễn.
witnesses described a horrific scene involving maiming and violence.
Các nhân chứng mô tả một cảnh tượng kinh hoàng liên quan đến hành hạ và bạo lực.
the weapon was designed to inflict maximum maiming and suffering.
Vũ khí này được thiết kế để gây ra mức độ hành hạ và đau khổ cao nhất.
he faced a lengthy prison sentence for the act of maiming.
Anh ta phải đối mặt với án tù dài vì hành vi hành hạ.
the court heard evidence of premeditated maiming and torture.
Tòa án đã nghe các bằng chứng về hành hạ và tra tấn có chủ ý.
the victim suffered severe maiming but is expected to recover.
Nạn nhân đã bị hành hạ nghiêm trọng nhưng được kỳ vọng sẽ hồi phục.
the investigation focused on identifying those responsible for the maiming.
Điều tra tập trung vào việc xác định những người chịu trách nhiệm về hành hạ.
the politician condemned the act of maiming as senseless violence.
Chính trị gia lên án hành vi hành hạ như là bạo lực vô nghĩa.
the legal definition of maiming varies by jurisdiction.
Định nghĩa pháp lý về hành hạ thay đổi tùy theo khu vực pháp lý.
preventing maiming
Ngăn chặn tàn tật
risk of maiming
Rủi ro tàn tật
maiming injuries
Tổn thương tàn tật
avoid maiming
Tránh tàn tật
permanent maiming
Tàn tật vĩnh viễn
maiming attempt
Thử tàn tật
resulting in maiming
Kết quả là tàn tật
maiming someone
Tàn tật người khác
serious maiming
Tàn tật nghiêm trọng
maimed limb
Chi thể bị tàn tật
the suspect was arrested for maiming the victim during the robbery.
Người nghi phạm đã bị bắt vì hành vi hành hạ nạn nhân trong khi cướp.
doctors worked tirelessly to prevent further maiming after the accident.
Bác sĩ đã không ngừng cố gắng để ngăn chặn thêm những hành vi hành hạ sau tai nạn.
the brutal attack resulted in the permanent maiming of his hand.
Đòn tấn công tàn nhẫn đã dẫn đến việc tay anh ấy bị hành hạ vĩnh viễn.
witnesses described a horrific scene involving maiming and violence.
Các nhân chứng mô tả một cảnh tượng kinh hoàng liên quan đến hành hạ và bạo lực.
the weapon was designed to inflict maximum maiming and suffering.
Vũ khí này được thiết kế để gây ra mức độ hành hạ và đau khổ cao nhất.
he faced a lengthy prison sentence for the act of maiming.
Anh ta phải đối mặt với án tù dài vì hành vi hành hạ.
the court heard evidence of premeditated maiming and torture.
Tòa án đã nghe các bằng chứng về hành hạ và tra tấn có chủ ý.
the victim suffered severe maiming but is expected to recover.
Nạn nhân đã bị hành hạ nghiêm trọng nhưng được kỳ vọng sẽ hồi phục.
the investigation focused on identifying those responsible for the maiming.
Điều tra tập trung vào việc xác định những người chịu trách nhiệm về hành hạ.
the politician condemned the act of maiming as senseless violence.
Chính trị gia lên án hành vi hành hạ như là bạo lực vô nghĩa.
the legal definition of maiming varies by jurisdiction.
Định nghĩa pháp lý về hành hạ thay đổi tùy theo khu vực pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay